Stade Rennais F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Toulouse F.C.

Stade Rennais F.C. vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 3-2 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 4, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Trọng tài
A. Gautier
Phong độ
LDWWW Stade Rennais F.C.
WLLDL Toulouse F.C.
  1. 3' M. Niang · F. Maouassa 1-0
  2. 6' A. Hunou · J. Gnagnon 2-0
  3. 28' Q. Boisgard I. Sangaré
  4. 36' Steven Moreira
  5. 41' 2-1 M. Dossevi · I. Sylla
  6. HT2-1
  7. 64' T. Siebatcheu A. Hunou
  8. 65' Benjamin Bourigeaud
  9. 65' A. Leya Y. Sanogo
  10. 73' J. Morel F. Maouassa
  11. 76' J. Makengo W. Vainqueur
  12. 79' Kelvin Amian
  13. 84' 2-2 M. Gradel
  14. 90'+1 Y. Gboho R. Del Castillo
  15. 90'+2 Y. Gboho · T. Siebatcheu 3-2
  16. FT3-2

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Stéphan
  1. 16E. Mendy 6.4
  2. 3D. Da Silva 7.0
  3. 27H. Traoré 6.3
  4. 21J. Gnagnon 7.5
  5. 14B. Bourigeaud 7.1
  6. 23A. Hunou ▼ 64' 6.7
  7. 17F. Maouassa ▼ 73' 6.7
  8. 18E. Camavinga 6.8
  9. 11M. Niang 6.5
  10. 22R. Del Castillo ▼ 90' 7.0
  11. 7Raphinha 6.8

Dự bị 7

  1. 9T. Siebatcheu ▲ 64' 6.9
  2. 15J. Morel ▲ 73' 6.2
  3. 34Y. Gboho ▲ 90' 7.6
  4. 26J. Gelin
  5. 12J. Lea Siliki
  6. 30P. Bonet
  7. 10R. Guitane
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Kombouare
  1. 30B. Reynet 5.9
  2. 15N. Isimat-Mirin 7.5
  3. 5S. Moreira 5.6
  4. 12I. Sylla 7.0
  5. 2K. Amian 6.2
  6. 21W. Vainqueur ▼ 76' 7.2
  7. 14M. Dossevi 7.3
  8. 17I. Sangaré ▼ 28' 6.7
  9. 7M. Gradel 7.7
  10. 9Y. Sanogo ▼ 65' 6.2
  11. 20E. Koulouris 7.1

Dự bị 7

  1. 11Q. Boisgard ▲ 28' 6.7
  2. 10A. Leya ▲ 65' 6.4
  3. 27J. Makengo ▲ 76' 6.6
  4. 29N. N'Goumou
  5. 34K. Kone
  6. 1M. Goicoechea
  7. 23M. Diarra

Thống kê

017
520
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm15
6Trúng đích5
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
7Phạt góc5
3Việt vị0
18Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
343Chuyền bóng310
248Chuyền chính xác213
72%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
27 75 - 24 +51 68
2
Olympique de Marseille
28 41 - 29 +12 56
3
Stade Rennais F.C.
28 38 - 24 +14 50
4
Lille OSC
28 35 - 27 +8 49
5
Reims
28 26 - 21 +5 41
6
OGC Nice
28 41 - 38 +3 41
7
Olympique Lyonnais
28 42 - 27 +15 40
8
Montpellier HSC
28 35 - 34 +1 40
9
Monaco
28 44 - 44 0 40
10
Angers SCO
28 28 - 33 -5 39
11
RC Strasbourg Alsace
27 32 - 32 0 38
12
FC Girondins de Bordeaux
28 40 - 34 +6 37
13
FC Nantes
28 28 - 31 -3 37
14
Stade Brestois 29
28 34 - 37 -3 34
15
FC Metz
28 27 - 35 -8 34
16
Dijon FCO
28 27 - 37 -10 30
17
AS Saint-Étienne
28 29 - 45 -16 30
18
Nîmes Olympique
28 29 - 44 -15 27
19
Amiens SC
28 31 - 50 -19 23
20
Toulouse F.C.
28 22 - 58 -36 13

So sánh

40Trận đấu29
55Ghi được22
40Thủng lưới59
1.38Bàn thắng mỗi trận0.76
14Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu