Stade Brestois 29 vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 2-0 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 4, hòa 1, Olympique de Marseille thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
- Sân vận động
- Stade Francis-Le-Blé, Brest
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- LWLLL Olympique de Marseille
- 10' L. Ajorque 1-0
- 29' L. Ajorque · H. Magnetti 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ P. Aubameyang ▼ A. Vermeeren
- 67' Pierre-Emile Højbjerg
- 71' Ludovic Ajorque
- 71' ▲ E. Nwaneri ▼ A. Gouiri
- 71' ▲ H. J. Traore ▼ I. Paixao
- 73' ▲ R. Labeau Lascary ▼ J. Dina Ebimbe
- 78' Quinten Timber
- 79' ▲ L. Tousart ▼ K. Doumbia
- 79' ▲ H. Abdelli ▼ Q. Timber
- 87' ▲ B. Nadir ▼ P. Hojbjerg
- 88' ▲ B. Locko ▼ R. Del Castillo
- 89' Ethan Nwaneri
- 90'+5 Bilal Nadir
- FT2-0
Đội hình
- 30G. Coudert 8.5
- 77K. Lala 7.3
- 5B. Chardonnet 8.0
- 4J. M. Diaz 7.2
- 27D. Guindo 6.6
- 8H. Magnetti ⇢ 7.9
- 13J. Chotard 7.0
- 10R. Del Castillo ▼ 88' 7.2
- 23K. Doumbia ▼ 79' 7.0
- 7J. Dina Ebimbe ▼ 73' 7.3
- 19L. Ajorque ⚽2 9.2
Dự bị 9
- 1R. Majecki
- 33H. Makalou
- 24L. Tousart ▲ 79' 6.9
- 44S. Coulibaly
- 2B. Locko ▲ 88' 6.7
- 14R. Labeau Lascary ▲ 73' 6.3
- 99P. Mboup
- 12L. Zogbe
- 71R. Le Guen
- 1G. Rulli 6.3
- 22T. Weah 6.9
- 28B. Pavard 6.7
- 21N. Aguerd 6.7
- 33Emerson 6.5
- 23P. Hojbjerg ▼ 87' 6.6
- 10M. Greenwood 5.9
- 18A. Vermeeren ▼ 46' 6.2
- 27Q. Timber ▼ 79' 5.9
- 14I. Paixao ▼ 71' 6.3
- 9A. Gouiri ▼ 71' 6.3
Dự bị 9
- 12J. De Lange
- 17P. Aubameyang ▲ 46' 6.9
- 19G. Kondogbia
- 8H. Abdelli ▲ 79' 6.9
- 4C. Egan-Riley
- 11E. Nwaneri ▲ 71' 6.5
- 26B. Nadir ▲ 87' 6.3
- 20H. J. Traore ▲ 71' 7.0
- 32F. Medina
Thống kê
01⚑3
⚑240
32%Kiểm soát bóng68%
12Dứt điểm17
4Trúng đích4
6Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
3Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
4Cứu thua2
-1.23Bàn thắng ngăn chặn-1.23
304Chuyền bóng637
226Chuyền chính xác570
74%Chính xác chuyền89%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu46
51Ghi được81
60Thủng lưới64
1.34Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai46