Olympique de Marseille vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 1-2 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 5, hòa 1, Stade Brestois 29 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade Orange Vélodrome, Marseille
- Trọng tài
- G. Angoula
- Phong độ
- LWLLL Olympique de Marseille
- DLDDW Stade Brestois 29
- 29' Gerson · D. Payet 1-0
- HT1-0
- 53' 1-1 R. Faivre11m
- 57' ▲ C. Ünder ▼ K. De La Fuente
- 57' ▲ Pol Lirola ▼ A. Harit
- 61' Boubacar Kamara
- 66' ▲ I. Cardona ▼ R. Del Castillo
- 70' ▲ A. Milik ▼ B. Kamara
- 70' 1-2 F. Honorat · J. Le Douaron
- 72' ▲ L. Agoume ▼ H. Magnetti
- 84' ▲ R. Said Ahamada ▼ F. Honorat
- 90'+4 Irvin Cardona
- 90'+3 Ronaël Pierre-Gabriel
- FT1-2
Đội hình
- 16Pau López 6.7
- 3Álvaro González 6.3
- 14Luan Peres 6.3
- 4B. Kamara ▼ 70' 6.7
- 2W. Saliba 7.2
- 10D. Payet ⇢ 7.3
- 21V. Rongier 7.5
- 8Gerson ⚽ 6.6
- 7A. Harit ▼ 57' 6.7
- 6M. Guendouzi 6.3
- 20K. De La Fuente ▼ 57' 6.6
Dự bị 9
- 17C. Ünder ▲ 57' 6.9
- 29Pol Lirola ▲ 57' 7.0
- 9A. Milik ▲ 70' 6.6
- 5L. Balerdi
- 15D. Ćaleta-Car
- 22P. Gueye
- 23J. Amavi
- 30S. Mandanda
- 11Luis Henrique
- 40M. Bizot 6.9
- 23C. Hérelle 6.3
- 5B. Chardonnet 7.2
- 2J. Duverne 6.7
- 18R. Pierre-Gabriel 7.5
- 7H. Belkebla 7.2
- 21R. Faivre ⚽ 7.3
- 27H. Magnetti ▼ 72' 7.2
- 9F. Honorat ⚽ ▼ 84' 7.3
- 25R. Del Castillo ▼ 66' 6.2
- 26J. Le Douaron ⇢ 6.9
Dự bị 8
- 14I. Cardona ▲ 66' 6.3
- 10L. Agoume ▲ 72' 6.9
- 19R. Said Ahamada ▲ 84' 6.3
- 3L. Brassier
- 20J. Uronen
- 1G. Larsonneur
- 29Y. Badji
- 22J. Faussurier
Thống kê
01⚑5
⚑020
74%Kiểm soát bóng26%
16Dứt điểm9
4Trúng đích4
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
5Phạt góc0
1Việt vị2
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
824Chuyền bóng290
759Chuyền chính xác223
92%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
64Trận đấu49
109Ghi được66
65Thủng lưới80
1.7Bàn thắng mỗi trận1.35
23Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn27
52Hiệp hai31