Stade Brestois 29 vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 1-5 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 4, hòa 1, Olympique de Marseille thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Francis-Le-Blé, Brest
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- LWLLL Olympique de Marseille
- 3' 0-1 M. Greenwood · A. Harit
- 7' Ludovic Ajorque
- 7' Derek Cornelius
- 9' Romain Del Castillo11mhỏng 11m
- 16' Mathias Pereira Lage
- 26' 0-2 Luis Henrique · A. Harit
- 30' Jonas Martin
- 31' 0-3 M. Greenwood11m
- 45'+1 Kenny Lala
- 45'+6 M. Camara · R. Del Castillo 1-3
- HT1-3
- 48' 1-4 Luis Henrique
- 64' ▲ R. Faivre ▼ L. Ajorque
- 69' 1-5 E. Wahi11m
- 70' ▲ A. Camblan ▼ Mathias Pereira Lage
- 70' ▲ H. Mbock ▼ J. Martin
- 71' ▲ B. Meïté ▼ Pol Lirola
- 71' ▲ F. Moumbagna ▼ E. Wahi
- 74' Jordan Amavi
- 79' ▲ E. Sternal ▼ F. Moumbagna
- 84' ▲ L. Zogbé ▼ J. Amavi
- 88' ▲ K. Abdallah ▼ A. Harit
- 88' ▲ V. Rongier ▼ Luis Henrique
- FT1-5
Đội hình
- 40M. Bizot 5.9
- 27K. Lala 6.3
- 5B. Chardonnet 6.2
- 25J. Le Cardinal 6.3
- 23J. Amavi ▼ 84' 5.9
- 45M. Camara ⚽ 7.7
- 28J. Martin ▼ 70' 5.9
- 26Mathias Pereira Lage ▼ 70' 6.3
- 10R. Del Castillo ⇢ 6.9
- 19L. Ajorque ▼ 64' 7.0
- 22J. Le Douaron 6.0
Dự bị 8
- 21R. Faivre ▲ 64' 6.5
- 11A. Camblan ▲ 70' 6.6
- 18H. Mbock ▲ 70' 6.6
- 12L. Zogbé ▲ 84' 6.9
- 30G. Coudert
- 4A. Dari
- 33L. Botz
- 32I. Kanté
- 1G. Rulli 8.3
- 62A. Murillo 6.3
- 5L. Balerdi 7.0
- 13D. Cornelius 6.5
- 29Pol Lirola ▼ 71' 6.3
- 23P. Højbjerg 7.2
- 3Q. Merlin 6.2
- 10M. Greenwood ⚽2 8.3
- 11A. Harit ⇢2 ▼ 88' 7.9
- 44Luis Henrique ⚽2 ▼ 88' 8.5
- 9E. Wahi ⚽ ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 18B. Meïté ▲ 71' 6.3
- 14F. Moumbagna ▲ 71' 6.5
- 22E. Sternal ▲ 79' 6.2
- 48K. Abdallah ▲ 88' 6.6
- 21V. Rongier ▲ 88' 6.3
- 12J. de Lange
- 43A. Koum
- 47G. Lafont
- 46R. Nyakossi
Thống kê
04⚑5
⚑010
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm7
7Trúng đích5
2Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn1
5Phạt góc0
2Việt vị0
12Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
0Cứu thua6
0.66Bàn thắng ngăn chặn0.66
493Chuyền bóng513
423Chuyền chính xác446
86%Chính xác chuyền87%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu41
76Ghi được90
93Thủng lưới53
1.38Bàn thắng mỗi trận2.2
14Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai57