Olympique de Marseille vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 1-2 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 5, hòa 1, Stade Brestois 29 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 37
- Sân vận động
- Stade Orange Vélodrome, Marseille
- Trọng tài
- S. Frappart
- Phong độ
- LWLLL Olympique de Marseille
- DLDDW Stade Brestois 29
- HT0-0
- 46' ▲ Nuno Tavares ▼ Vítinha
- 46' ▲ R. Del Castillo ▼ J. Le Douaron
- 57' 0-1 H. Magnetti · P. Lees-Melou
- 58' ▲ R. Malinovskyi ▼ M. Guendouzi
- 58' ▲ S. Kolašinac ▼ E. Bailly
- 63' Jordan Veretout
- 64' ▲ F. Honorat ▼ Mathias Pereira Lage
- 64' ▲ M. Camara ▼ H. Belkebla
- 67' Brendan Chardonnet
- 72' ▲ F. Lemaréchal ▼ H. Magnetti
- 75' C. Mbemba · J. Veretout 1-1
- 81' 1-2 M. Camara · P. Lees-Melou
- 84' ▲ A. Elis ▼ S. Mounié
- 87' Leonardo Balerdi
- 90'+2 Kenny Lala
- FT1-2
Đội hình
- 16Pau López 6.5
- 99C. Mbemba ⚽ 7.3
- 3E. Bailly ▼ 58' 6.0
- 5L. Balerdi 7.2
- 17C. Ünder 6.2
- 21V. Rongier 6.7
- 27J. Veretout ⇢ 7.9
- 7J. Clauss 7.7
- 6M. Guendouzi ▼ 58' 6.9
- 70A. Sánchez 6.0
- 9Vítinha ▼ 46' 6.9
Dự bị 6
- 30Nuno Tavares ▲ 46' 6.5
- 18R. Malinovskyi ▲ 58' 6.7
- 23S. Kolašinac ▲ 58' 6.3
- 29I. Kaboré
- 36Rubén Blanco
- 47B. Elmaz
- 40M. Bizot 6.6
- 27K. Lala 7.2
- 5B. Chardonnet 6.9
- 3L. Brassier 7.2
- 2J. Duverne 6.9
- 7H. Belkebla ▼ 64' 6.9
- 20P. Lees-Melou ⇢2 7.9
- 8H. Magnetti ⚽ ▼ 72' 7.2
- 29Mathias Pereira Lage ▼ 64' 6.2
- 15S. Mounié ▼ 84' 7.2
- 22J. Le Douaron ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 10R. Del Castillo ▲ 46' 6.3
- 9F. Honorat ▲ 64' 7.0
- 45M. Camara ⚽ ▲ 64' 7.3
- 37F. Lemaréchal ▲ 72' 6.5
- 17A. Elis ▲ 84' 6.3
- 30G. Coudert
- 28B. Locko
- 4A. Dari
- 23C. Hérelle
Thống kê
02⚑3
⚑520
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm15
4Trúng đích5
3Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị0
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
538Chuyền bóng311
442Chuyền chính xác223
82%Chính xác chuyền72%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
56Trận đấu49
91Ghi được55
69Thủng lưới68
1.63Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai27