Olympique de Marseille
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Stade Brestois 29

Olympique de Marseille vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 4-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 5, hòa 1, Stade Brestois 29 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
Sân vận động
Orange Vélodrome, Marseille
Phong độ
LWLLL Olympique de Marseille
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 8' A. Gouiri · Luis Henrique 1-0
  2. 25' 1-1 A. Sima · L. Ajorque
  3. 36' Ludovic Ajorque
  4. 37' B. Chardonnetphản lưới 2-1
  5. 41' Michael Murillo
  6. 45' A. Gouiri · M. Greenwood 3-1
  7. HT3-1
  8. 63' A. Gouiri · A. Rabiot 4-1
  9. 64' Amine Gouiri
  10. 67' J. Rowe A. Gouiri
  11. 67' I. Bennacer V. Rongier
  12. 69' K. Doumbia A. Sima
  13. 69' Mama Baldé H. Magnetti
  14. 71' Brendan Chardonnet
  15. 77' D. Cornelius U. Garcia
  16. 77' Q. Merlin L. Balerdi
  17. 77' R. Del Castillo Mathias Pereira Lage
  18. 77' J. Martin M. Camara
  19. 83' A. Harit M. Greenwood
  20. 87' H. Makalou L. Ajorque
  21. 88' Julien Le Cardinal
  22. 90'+2 Pierre Lees Melou
  23. FT4-1

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Zerbi
  1. 1G. Rulli 7.5
  2. 62M. Murillo 6.9
  3. 5L. Balerdi ▼ 77' 7.2
  4. 19G. Kondogbia 7.6
  5. 6U. Garcia ▼ 77' 6.5
  6. 21V. Rongier ▼ 67' 6.6
  7. 23P. Højbjerg 7.0
  8. 10M. Greenwood ▼ 83' 7.9
  9. 25A. Rabiot ⇢2 8.2
  10. 44Luis Henrique 7.3
  11. 9A. Gouiri ⚽3 ▼ 67' 9.2

Dự bị 9

  1. 17J. Rowe ▲ 67' 6.7
  2. 22I. Bennacer ▲ 67' 6.6
  3. 13D. Cornelius ▲ 77' 6.7
  4. 3Q. Merlin ▲ 77' 6.6
  5. 11A. Harit ▲ 83' 7.0
  6. 77A. Dedić
  7. 12J. de Lange
  8. 14F. Moumbagna
  9. 8N. Maupay
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Roy
  1. 30G. Coudert 5.9
  2. 7K. Lala 6.6
  3. 5B. Chardonnet 6.2
  4. 25J. Le Cardinal 6.5
  5. 22M. Haïdara 6.3
  6. 8H. Magnetti ▼ 69' 6.3
  7. 20P. Lees-Melou 6.2
  8. 26Mathias Pereira Lage ▼ 77' 6.2
  9. 45M. Camara ▼ 77' 6.7
  10. 17A. Sima ▼ 69' 6.7
  11. 19L. Ajorque ▼ 87' 6.7

Dự bị 9

  1. 9K. Doumbia ▲ 69' 7.5
  2. 14Mama Baldé ▲ 69' 6.3
  3. 10R. Del Castillo ▲ 77' 6.7
  4. 28J. Martin ▲ 77' 6.7
  5. 33H. Makalou ▲ 87' 6.5
  6. 12L. Zogbé
  7. 6E. Fernandes
  8. 36R. Le Guen
  9. 50N. Jauny

Thống kê

014
340
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm9
7Trúng đích4
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
-2.01Bàn thắng ngăn chặn-2.01
501Chuyền bóng417
443Chuyền chính xác351
88%Chính xác chuyền84%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu55
90Ghi được76
53Thủng lưới93
2.2Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn33
57Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu