Paris Saint-Germain vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 5-0 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 7, hòa 1, Olympique de Marseille thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Phong độ
- DDLWW Paris Saint-Germain
- LWLLL Olympique de Marseille
- 9' Vitinha
- 12' O. Dembele · N. Mendes 1-0
- 37' O. Dembele · S. Mayulu 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ I. Paixao ▼ E. Nwaneri
- 59' Warren Zaïre-Emery
- 62' ▲ K. Kvaratskhelia ▼ D. Doue
- 62' ▲ H. Abdelli ▼ B. Pavard
- 64' F. Medinaphản lưới 3-0
- 66' K. Kvaratskhelia · O. Dembele 4-0
- 68' ▲ Lee Kang-In ▼ B. Barcola
- 74' Lee Kang-In · S. Mayulu 5-0
- 75' ▲ L. Hernandez ▼ W. Zaire-Emery
- 75' ▲ G. Ramos ▼ O. Dembele
- 75' ▲ D. Fernandez ▼ S. Mayulu
- 80' ▲ B. Nadir ▼ M. Greenwood
- 82' Emerson Palmieri
- 90'+1 Leonardo Balerdi
- FT5-0
Đội hình
- 39M. Safonov 8.2
- 33W. Zaire-Emery ▼ 75' 6.7
- 5Marquinhos 7.9
- 51W. Pacho 6.9
- 25N. Mendes ⇢ 9.9
- 24S. Mayulu ⇢2 ▼ 75' 6.9
- 17Vitinha 7.3
- 87J. Neves 7.3
- 14D. Doue ▼ 62' 6.6
- 10O. Dembele ⚽2 ⇢ ▼ 75' 10.0
- 29B. Barcola ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 49I. Mbaye
- 21L. Hernandez ▲ 75' 6.9
- 19Lee Kang-In ⚽ ▲ 68' 8.5
- 9G. Ramos ▲ 75' 6.2
- 4L. Beraldo
- 7K. Kvaratskhelia ⚽ ▲ 62' 7.3
- 6I. Zabarnyi
- 27D. Fernandez ▲ 75' 7.0
- 30L. Chevalier
- 12J. De Lange 5.6
- 22T. Weah 5.0
- 28B. Pavard ▼ 62' 6.9
- 5L. Balerdi 5.3
- 32F. Medina 5.2
- 33Emerson 6.3
- 11E. Nwaneri ▼ 46' 6.3
- 23P. Hojbjerg 6.2
- 27Q. Timber 6.0
- 10M. Greenwood ▼ 80' 6.0
- 9A. Gouiri 6.2
Dự bị 9
- 20H. J. Traore
- 4C. Egan-Riley
- 14I. Paixao ▲ 46' 6.6
- 18A. Vermeeren
- 17P. Aubameyang
- 19G. Kondogbia
- 8H. Abdelli ▲ 62' 6.0
- 26B. Nadir ▲ 80' 6.7
- 1G. Rulli
Thống kê
02⚑5
⚑220
58%Kiểm soát bóng42%
22Dứt điểm9
7Trúng đích3
12Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
5Phạt góc2
3Việt vị1
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
-2.38Bàn thắng ngăn chặn-2.38
548Chuyền bóng395
491Chuyền chính xác321
90%Chính xác chuyền81%
4.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu46
124Ghi được81
57Thủng lưới64
2.3Bàn thắng mỗi trận1.76
23Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn30
69Hiệp hai46