Olympique de Marseille
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Paris Saint-Germain

Olympique de Marseille vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 2-1 Paris Saint-Germain tại Cúp bóng đá Pháp, 8 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 2, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 16
Sân vận động
Stade Orange Vélodrome, Marseille
Phong độ
LWLLL Olympique de Marseille
DDLWW Paris Saint-Germain
  1. 31' A. Sánchez11m 1-0
  2. 45'+2 1-1 Sergio Ramos · Neymar
  3. HT1-1
  4. 48' Mattéo Guendouzi
  5. 49' Chancel Mbemba
  6. 57' R. Malinovskyi 2-1
  7. 63' I. Kaboré S. Kolašinac
  8. 63' H. Ekitike Vitinha
  9. 63' W. Zaïre-Emery Danilo Pereira
  10. 64' Nuno Mendes
  11. 76' Carlos Soler M. Verratti
  12. 85' A. Ounahi C. Ünder
  13. 90' Vítinha A. Sánchez
  14. FT2-1

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Tudor
  1. 1Pau López 6.7
  2. 2C. Mbemba 7.5
  3. 4S. Gigot 6.7
  4. 5V. Rongier 7.7
  5. 7J. Clauss 7.0
  6. 6M. Guendouzi 7.2
  7. 8J. Veretout 7.2
  8. 3S. Kolašinac ▼ 63' 6.5
  9. 9C. Ünder ▼ 85' 7.9
  10. 11R. Malinovskyi 7.3
  11. 10A. Sánchez ▼ 90' 7.3

Dự bị 6

  1. 12I. Kaboré ▲ 63' 6.3
  2. 14A. Ounahi ▲ 85' 6.3
  3. 15Vítinha ▲ 90'
  4. 17B. Elmaz
  5. 13D. Payet
  6. 16Rubén Blanco
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: C. Galtier
  1. 1G. Donnarumma 7.3
  2. 2A. Hakimi 6.6
  3. 5Marquinhos 7.3
  4. 4Sergio Ramos 6.7
  5. 3Nuno Mendes 6.9
  6. 9Danilo Pereira ▼ 63' 6.3
  7. 8Fabián Ruiz 6.9
  8. 7Vitinha ▼ 63' 6.2
  9. 6M. Verratti ▼ 76' 6.9
  10. 11Neymar 7.3
  11. 10L. Messi 6.9

Dự bị 9

  1. 15H. Ekitike ▲ 63' 6.3
  2. 19W. Zaïre-Emery ▲ 63' 6.9
  3. 18Carlos Soler ▲ 76' 6.5
  4. 13E. Bitshiabu
  5. 17Ismaël Gharbi
  6. 20A. Letellier
  7. 14Juan Bernat
  8. 12T. Pembélé
  9. 16Sergio Rico

Thống kê

026
110
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm8
8Trúng đích3
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc1
5Việt vị2
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
423Chuyền bóng540
342Chuyền chính xác462
81%Chính xác chuyền86%

So sánh

56Trận đấu59
91Ghi được149
69Thủng lưới61
1.63Bàn thắng mỗi trận2.53
13Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn42
50Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu