Paris Saint-Germain
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Olympique de Marseille

Paris Saint-Germain vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 4-0 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 7, hòa 1, Olympique de Marseille thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
DDLWW Paris Saint-Germain
LWLLL Olympique de Marseille
  1. 8' A. Hakimi 1-0
  2. 32' Gonçalo Ramos K. Mbappé
  3. 37' R. Kolo Muani 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' A. Harit A. Ounahi
  6. 46' I. Ndiaye Vítinha
  7. 47' Gonçalo Ramos · O. Dembélé 3-0
  8. 69' Danilo Pereira L. Hernández
  9. 69' Fabián Ruiz O. Dembélé
  10. 73' Samuel Gigot
  11. 75' J. Correa P. Aubameyang
  12. 82' Jordan Veretout
  13. 83' N. Mukiele A. Hakimi
  14. 83' Carlos Soler B. Barcola
  15. 83' B. Nadir J. Clauss
  16. 83' B. Meité L. Balerdi
  17. 85' Renan Lodi
  18. 89' Gonçalo Ramos · R. Kolo Muani 4-0
  19. FT4-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 99G. Donnarumma 6.9
  2. 5Marquinhos 7.6
  3. 37M. Škriniar 7.5
  4. 21L. Hernández ▼ 69' 7.2
  5. 2A. Hakimi ▼ 83' 8.2
  6. 4M. Ugarte 8.2
  7. 33W. Zaïre-Emery 7.2
  8. 29B. Barcola ▼ 83' 7.3
  9. 10O. Dembélé ▼ 69' 8.3
  10. 23R. Kolo Muani 8.5
  11. 7K. Mbappé ▼ 32' 6.6

Dự bị 9

  1. 9Gonçalo Ramos ⚽2 ▲ 32' 8.2
  2. 15Danilo Pereira ▲ 69' 6.7
  3. 8Fabián Ruiz ▲ 69' 6.6
  4. 26N. Mukiele ▲ 83' 6.3
  5. 28Carlos Soler ▲ 83' 6.3
  6. 17Vitinha
  7. 1K. Navas
  8. 27C. Ndour
  9. 97L. Kurzawa
Olympique de Marseille
  1. 16Pau López 5.7
  2. 99C. Mbemba 6.7
  3. 4S. Gigot 6.9
  4. 5L. Balerdi ▼ 83' 6.9
  5. 7J. Clauss ▼ 83' 6.5
  6. 21V. Rongier 6.3
  7. 8A. Ounahi ▼ 46' 6.3
  8. 27J. Veretout 6.7
  9. 12Renan Lodi 6.2
  10. 9Vítinha ▼ 46' 6.5
  11. 10P. Aubameyang ▼ 75' 6.3

Dự bị 9

  1. 11A. Harit ▲ 46' 6.7
  2. 29I. Ndiaye ▲ 46' 6.5
  3. 20J. Correa ▲ 75' 6.5
  4. 34B. Nadir ▲ 83' 6.5
  5. 18B. Meité ▲ 83' 6.5
  6. 24F. Mughe
  7. 36Rubén Blanco
  8. 37E. Soglo
  9. 62A. Murillo

Thống kê

008
330
77%Kiểm soát bóng23%
15Dứt điểm6
5Trúng đích0
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Cứu thua1
807Chuyền bóng241
734Chuyền chính xác162
91%Chính xác chuyền67%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

59Trận đấu56
137Ghi được87
61Thủng lưới69
2.32Bàn thắng mỗi trận1.55
21Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn29
73Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu