Paris Saint-Germain vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-0 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 7, hòa 1, Olympique de Marseille thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Trọng tài
- C. Turpin
- Phong độ
- DDLWW Paris Saint-Germain
- LWLLL Olympique de Marseille
- 25' ▲ N. Mukiele ▼ Danilo Pereira
- 44' ▲ S. Gigot ▼ E. Bailly
- 45'+2 Amine Harit
- 45'+2 Neymar · K. Mbappé 1-0
- HT1-0
- 70' ▲ I. Kaboré ▼ Nuno Tavares
- 71' ▲ C. Ünder ▼ A. Harit
- 72' Samuel Gigot
- 74' Marquinhos
- 79' ▲ Pablo Sarabia ▼ L. Messi
- 79' ▲ P. Gueye ▼ J. Veretout
- 79' ▲ B. Dieng ▼ A. Sánchez
- 88' ▲ Carlos Soler ▼ Neymar
- FT1-0
Đội hình
- 99G. Donnarumma 8.3
- 2A. Hakimi 7.3
- 5Marquinhos 7.2
- 15Danilo Pereira ▼ 25' 6.7
- 14Juan Bernat 7.2
- 8Fabián Ruiz 7.2
- 6M. Verratti 7.2
- 17Vitinha 7.2
- 10Neymar ⚽ ▼ 88' 7.3
- 30L. Messi ▼ 79' 7.3
- 7K. Mbappé ⇢ 8.2
Dự bị 9
- 26N. Mukiele ▲ 25' 6.6
- 19Pablo Sarabia ▲ 79' 6.9
- 28Carlos Soler ▲ 88' 6.9
- 44H. Ekitike
- 31E. Bitshiabu
- 33W. Zaïre-Emery
- 1K. Navas
- 35Ismaël Gharbi
- 18Renato Sanches
- 16Pau López 8.2
- 99C. Mbemba 7.7
- 3E. Bailly ▼ 44' 6.9
- 5L. Balerdi 7.5
- 7J. Clauss 7.2
- 21V. Rongier 6.3
- 27J. Veretout ▼ 79' 7.3
- 30Nuno Tavares ▼ 70' 6.6
- 6M. Guendouzi 7.2
- 77A. Harit ▼ 71' 7.2
- 70A. Sánchez ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 4S. Gigot ▲ 44' 6.0
- 29I. Kaboré ▲ 70' 6.3
- 17C. Ünder ▲ 71' 6.6
- 22P. Gueye ▲ 79' 6.7
- 12B. Dieng ▲ 79' 6.3
- 11L. Suárez
- 8Gerson
- 10D. Payet
- 36Rubén Blanco
Thống kê
01⚑7
⚑611
50%Kiểm soát bóng50%
23Dứt điểm18
8Trúng đích7
8Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm10
7Bị chặn5
7Phạt góc6
1Việt vị0
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua8
517Chuyền bóng520
473Chuyền chính xác467
91%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
59Trận đấu56
149Ghi được91
61Thủng lưới69
2.53Bàn thắng mỗi trận1.63
18Giữ sạch lưới13
42Trên 2.5 bàn33
68Hiệp hai50