Olympique de Marseille
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris Saint-Germain

Olympique de Marseille vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 0-2 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 2, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
Sân vận động
Orange Vélodrome, Marseille
Phong độ
LWLLL Olympique de Marseille
LDDLW Paris Saint-Germain
  1. 15' Lucas Beraldo
  2. 38' Lucas Hernández
  3. 40' Danilo Pereira
  4. 40' Lucas Beraldo
  5. 40' Lucas Beraldo
  6. 45' Gianluigi Donnarumma
  7. HT0-0
  8. 46' Lee Kang-In R. Kolo Muani
  9. 51' S. Gigot C. Mbemba
  10. 53' 0-1 Vitinha · O. Dembélé
  11. 61' P. Gueye G. Kondogbia
  12. 61' F. Moumbagna I. Ndiaye
  13. 65' Gonçalo Ramos K. Mbappé
  14. 65' Marco Asensio O. Dembélé
  15. 65' M. Ugarte Fabián Ruiz
  16. 73' A. Ounahi L. Balerdi
  17. 77' M. Škriniar W. Zaïre-Emery
  18. 85' 0-2 Gonçalo Ramos · Marco Asensio
  19. FT0-2

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Gasset
  1. 16Pau López 6.0
  2. 6U. Garcia 7.2
  3. 99C. Mbemba ▼ 51' 6.6
  4. 5L. Balerdi ▼ 73' 7.2
  5. 3Q. Merlin 6.9
  6. 27J. Veretout 6.9
  7. 19G. Kondogbia ▼ 61' 6.9
  8. 11A. Harit 7.9
  9. 44Luis Henrique 7.2
  10. 29I. Ndiaye ▼ 61' 6.6
  11. 10P. Aubameyang 7.3

Dự bị 9

  1. 4S. Gigot ▲ 51' 6.9
  2. 22P. Gueye ▲ 61' 6.9
  3. 14F. Moumbagna ▲ 61' 6.7
  4. 8A. Ounahi ▲ 73' 6.3
  5. 37E. Soglo
  6. 33S. Sparagna
  7. 36Rubén Blanco
  8. 20J. Correa
  9. 35B. Negouai
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Luis Enrique
  1. 99G. Donnarumma 9.3
  2. 2A. Hakimi 6.3
  3. 15Danilo Pereira 7.3
  4. 35Beraldo 5.7
  5. 21L. Hernández 7.3
  6. 33W. Zaïre-Emery ▼ 77' 7.2
  7. 17Vitinha 8.0
  8. 8Fabián Ruiz ▼ 65' 6.9
  9. 10O. Dembélé ▼ 65' 7.3
  10. 23R. Kolo Muani ▼ 46' 6.0
  11. 7K. Mbappé ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. 19Lee Kang-In ▲ 46' 6.5
  2. 9Gonçalo Ramos ▲ 65' 7.3
  3. 11Marco Asensio ▲ 65' 6.9
  4. 4M. Ugarte ▲ 65' 7.3
  5. 37M. Škriniar ▲ 77' 6.3
  6. 28Carlos Soler
  7. 1K. Navas
  8. 41S. Mayulu
  9. 26N. Mukiele

Thống kê

005
341
47%Kiểm soát bóng53%
22Dứt điểm8
10Trúng đích3
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
12Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua10
453Chuyền bóng534
388Chuyền chính xác458
86%Chính xác chuyền86%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

56Trận đấu59
87Ghi được137
69Thủng lưới61
1.55Bàn thắng mỗi trận2.32
13Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn37
41Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu