Olympique de Marseille vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 0-3 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 2, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
- Sân vận động
- Orange Vélodrome, Marseille
- Phong độ
- LWLLL Olympique de Marseille
- LDDLW Paris Saint-Germain
- 7' 0-1 João Neves
- 18' Pierre-Emile Højbjerg
- 20' Amine Harit
- 29' 0-2 L. Balerdiphản lưới
- 40' 0-3 B. Barcola · O. Dembélé
- HT0-3
- 46' ▲ J. Rowe ▼ M. Greenwood
- 46' ▲ I. Koné ▼ E. Wahi
- 50' ▲ Beraldo ▼ Nuno Mendes
- 67' ▲ D. Doué ▼ B. Barcola
- 67' ▲ Fabián Ruiz ▼ W. Zaïre-Emery
- 78' ▲ Marco Asensio ▼ João Neves
- 78' ▲ S. Mayulu ▼ Lee Kang-In
- 85' ▲ Pol Lirola ▼ Luis Henrique
- FT0-3
Đội hình
- 1G. Rulli 8.0
- 62M. Murillo 6.6
- 5L. Balerdi 5.9
- 19G. Kondogbia 6.2
- 20L. Brassier 6.0
- 25A. Rabiot 6.9
- 23P. Højbjerg 6.3
- 10M. Greenwood ▼ 46' 5.9
- 11A. Harit 3.6
- 44Luis Henrique ▼ 85' 6.7
- 9E. Wahi ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 17J. Rowe ▲ 46' 6.3
- 51I. Koné ▲ 46' 6.5
- 29Pol Lirola ▲ 85' 6.5
- 21V. Rongier
- 50D. Bakola
- 12J. de Lange
- 8N. Maupay
- 18B. Meïté
- 13D. Cornelius
- 1G. Donnarumma 7.0
- 2A. Hakimi 8.2
- 5Marquinhos 7.9
- 51W. Pacho 7.3
- 25Nuno Mendes ▼ 50' 7.3
- 33W. Zaïre-Emery ▼ 67' 7.2
- 17Vitinha 7.2
- 87João Neves ⚽ ▼ 78' 8.5
- 19Lee Kang-In ▼ 78' 7.2
- 10O. Dembélé ⇢ 8.5
- 29B. Barcola ⚽ ▼ 67' 7.5
Dự bị 9
- 35Beraldo ▲ 50' 7.2
- 14D. Doué ▲ 67' 6.9
- 8Fabián Ruiz ▲ 67' 7.2
- 11Marco Asensio ▲ 78' 6.7
- 24S. Mayulu ▲ 78' 7.2
- 23R. Kolo Muani
- 37M. Škriniar
- 39M. Safonov
- 42Y. Zague
Thống kê
11⚑1
⚑200
25%Kiểm soát bóng75%
5Dứt điểm19
1Trúng đích8
2Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
1Phạt góc2
2Việt vị8
4Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
307Chuyền bóng916
241Chuyền chính xác862
79%Chính xác chuyền94%
0.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu60
90Ghi được155
53Thủng lưới58
2.2Bàn thắng mỗi trận2.58
8Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn40
57Hiệp hai91