FC Metz
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lille OSC

FC Metz vs Lille OSC

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-0 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 0, hòa 4, Lille OSC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
Phong độ
WDDDW FC Metz
DWDWL Lille OSC
  1. 7' Matías Fernández
  2. 7' Matías Fernández
  3. 20' Alpha Touré
  4. HT0-0
  5. 61' F. Correia N. Edjouma
  6. 62' G. Abuashvili L. Michal
  7. 70' G. Hein J. Deminguet
  8. 70' B. Munongo B. Stambouli
  9. 71' G. Perrin H. Haraldsson
  10. 71' S. Diaoune O. Giroud
  11. 73' Koffi Kouao
  12. 82' N. Mukau T. Santos
  13. 82' C. Verdonk R. Perraud
  14. 90' G. Kvilitaia G. Tsitaishvili
  15. FT0-0

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Benoit Tavenot
  1. 1J. Fischer 6.6
  2. 39K. Kouao 7.9
  3. 38S. Sane 7.6
  4. 4U. Mboula 7.3
  5. 97F. Ballo-Toure 7.5
  6. 21B. Stambouli ▼ 70' 7.2
  7. 12A. Toure 6.2
  8. 19L. Michal ▼ 62' 6.2
  9. 20J. Deminguet ▼ 70' 6.6
  10. 7G. Tsitaishvili ▼ 90' 7.3
  11. 30H. Diallo 6.5

Dự bị 9

  1. 40O. Ba
  2. 15T. Yegbe
  3. 2M. Colin
  4. 70B. Sarr
  5. 10G. Hein ▲ 70' 6.9
  6. 9G. Abuashvili ▲ 62' 6.6
  7. 11G. Kvilitaia ▲ 90' 6.3
  8. 18N. Mbala
  9. 33B. Munongo ▲ 70' 6.7
Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bruno Genesio
  1. 1B. Ozer 7.6
  2. 22T. Santos ▼ 82' 7.2
  3. 23A. Mandi 7.2
  4. 4Alexsandro 7.5
  5. 15R. Perraud ▼ 82' 7.3
  6. 21B. Andre 7.5
  7. 32A. Bouaddi 7.2
  8. 20N. Edjouma ▼ 61' 6.3
  9. 10H. Haraldsson ▼ 71' 6.5
  10. 7M. Fernandez-Pardo 6.7
  11. 9O. Giroud ▼ 71' 6.2

Dự bị 9

  1. 26A. Gomes
  2. 17N. Mukau ▲ 82' 6.7
  3. 16A. Bodart
  4. 27F. Correia ▲ 61' 6.3
  5. 3N. Ngoy
  6. 24C. Verdonk ▲ 82' 6.7
  7. 28G. Perrin ▲ 71' 6.2
  8. 35S. Diaoune ▲ 71' 7.0
  9. 18C. Mbemba

Thống kê

011
610
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm16
2Trúng đích2
3Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn6
1Phạt góc6
3Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
318Chuyền bóng442
254Chuyền chính xác370
80%Chính xác chuyền84%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu50
39Ghi được73
86Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu