FC Metz
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Lille OSC

FC Metz vs Lille OSC

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-2 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 0, hòa 4, Lille OSC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
C. Turpin
Phong độ
WDDDW FC Metz
DWDWL Lille OSC
  1. 15' John Boye
  2. 16' José Fonte
  3. 45' Burak Yılmaz
  4. HT0-0
  5. 60' 0-1 B. Yılmaz · Renato Sanches
  6. 64' P. Yade M. Gueye
  7. 64' T. Delaine M. Udol
  8. 65' Boubakar Kouyate
  9. 75' T. Weah J. Ikoné
  10. 76' Pape Matar Sarr
  11. 84' Xeka B. André
  12. 88' D. Bradarić J. Bamba
  13. 89' 0-2 Z. Çelik · D. Bradarić
  14. FT0-2

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Antonetti
  1. 16A. Oukidja 6.9
  2. 21J. Boye 6.6
  3. 3M. Udol ▼ 64' 6.5
  4. 2D. Bronn 6.5
  5. 18F. Centonze 7.0
  6. 23B. Kouyaté 6.6
  7. 10F. Boulaya 7.6
  8. 19H. Maïga 6.2
  9. 15P. Sarr 6.9
  10. 24A. Leya 6.5
  11. 13M. Gueye ▼ 64' 6.5

Dự bị 9

  1. 26P. Yade ▲ 64' 6.2
  2. 17T. Delaine ▲ 64' 6.2
  3. 27Vágner
  4. 8B. Traoré
  5. 6M. Fofana
  6. 30M. Caillard
  7. 22Y. Maziz
  8. 9T. Ambrose
  9. 5V. Angban
Lille OSC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Galtier
  1. 16M. Maignan 8.9
  2. 6José Fonte 7.2
  3. 28Reinildo 8.0
  4. 2Z. Çelik 7.6
  5. 5S. Botman 7.5
  6. 21B. André ▼ 84' 7.2
  7. 18Renato Sanches 7.5
  8. 10J. Ikoné ▼ 75' 6.7
  9. 24B. Soumaré 7.0
  10. 17B. Yılmaz 7.5
  11. 7J. Bamba ▼ 88' 6.9

Dự bị 9

  1. 22T. Weah ▲ 75' 6.3
  2. 8Xeka ▲ 84' 6.5
  3. 29D. Bradarić ▲ 88'
  4. 35N. Innocenti
  5. 34José Reis
  6. 1O. Karnezis
  7. 33R. Ascone
  8. 11Luiz Araujo
  9. 15E. Pizzuto

Thống kê

0210
220
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm9
7Trúng đích6
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
10Phạt góc2
0Việt vị2
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua7
409Chuyền bóng402
323Chuyền chính xác312
79%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lille OSC
38 64 - 23 +41 83
2
Paris Saint-Germain
38 86 - 28 +58 82
3
Monaco
38 76 - 42 +34 78
4
Olympique Lyonnais
38 81 - 43 +38 76
5
Olympique de Marseille
38 54 - 47 +7 60
6
Stade Rennais F.C.
38 52 - 40 +12 58
7
RC Lens
38 55 - 54 +1 57
8
Montpellier HSC
38 60 - 62 -2 54
9
OGC Nice
38 50 - 53 -3 52
10
FC Metz
38 44 - 48 -4 47
11
AS Saint-Étienne
38 42 - 54 -12 46
12
FC Girondins de Bordeaux
38 42 - 56 -14 45
13
Angers SCO
38 40 - 58 -18 44
14
Reims
38 42 - 50 -8 42
15
RC Strasbourg Alsace
38 49 - 58 -9 42
16
FC Lorient
38 50 - 68 -18 42
17
Stade Brestois 29
38 50 - 66 -16 41
18
FC Nantes
38 47 - 55 -8 40
19
Nîmes Olympique
38 40 - 71 -31 35
20
Dijon FCO
38 25 - 73 -48 21
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

47Trận đấu53
61Ghi được89
55Thủng lưới44
1.3Bàn thắng mỗi trận1.68
12Giữ sạch lưới24
21Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu