Lille OSC vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 6-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 6, hòa 4, FC Metz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
- Phong độ
- WDWLW Lille OSC
- WDDDW FC Metz
- 22' Aïssa Mandi
- 24' H. Igamane · M. Fernandez-Pardo 1-0
- 34' F. Correia 2-0
- 36' Ayyoub Bouaddi
- HT2-0
- 46' ▲ N. Mukau ▼ A. Bouaddi
- 53' F. Correia · M. Fernandez-Pardo 3-0
- 61' ▲ C. Melieres ▼ K. Kouao
- 61' ▲ G. Hein ▼ A. Toure
- 61' ▲ M. Bokele Mputu ▼ G. Abuashvili
- 62' Cléo Mélières
- 64' R. Perraud · H. Haraldsson 4-0
- 67' ▲ O. Sahraoui ▼ H. Igamane
- 67' ▲ N. Ngoy ▼ A. Mandi
- 67' ▲ N. Bentaleb ▼ M. Fernandez-Pardo
- 77' ▲ J. Fischer ▼ P. Sy
- 82' B. Andre · F. Correia 5-0
- 83' ▲ M. Broholm ▼ F. Correia
- 89' Jessy Deminguet
- 89' ▲ S. Diaoune ▼ B. Andre
- 90'+10 Hakon Arnar Haraldsson
- 90' ▲ I. Guerti ▼ J. Deminguet
- 90' ▲ I. Sane ▼ C. Sabaly
- 90' H. Haraldsson · S. Diaoune 6-0
- 90' 6-1 I. Sane
- FT6-1
Đội hình
- 1B. Ozer 7.6
- 12T. Meunier 6.3
- 18C. Mbemba 6.6
- 23A. Mandi ▼ 67' 7.0
- 15R. Perraud ⚽ 8.0
- 21B. Andre ⚽ ▼ 89' 8.2
- 32A. Bouaddi ▼ 46' 6.7
- 27F. Correia ⚽2 ⇢ ▼ 83' 10.0
- 10H. Haraldsson ⚽ ⇢ 8.0
- 7M. Fernandez-Pardo ⇢2 ▼ 67' 8.5
- 29H. Igamane ⚽ ▼ 67' 8.0
Dự bị 9
- 17N. Mukau ▲ 46' 6.5
- 11O. Sahraoui ▲ 67' 6.6
- 16A. Bodart
- 14M. Broholm ▲ 83' 7.2
- 3N. Ngoy ▲ 67' 6.3
- 24C. Verdonk
- 28U. Raghouber
- 35S. Diaoune ▲ 89' 6.9
- 6N. Bentaleb ▲ 67' 6.9
- 61P. Sy ▼ 77' 6.2
- 39K. Kouao ▼ 61' 6.0
- 5J. Gbamin 5.2
- 15T. Yegbe 5.3
- 7G. Tsitaishvili 6.0
- 12A. Toure ▼ 61' 5.9
- 21B. Stambouli 7.2
- 20J. Deminguet ▼ 90' 6.3
- 14C. Sabaly ▼ 90' 6.2
- 30H. Diallo ⇢ 6.9
- 9G. Abuashvili ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 1J. Fischer ▲ 77' 6.7
- 2M. Colin
- 25C. Melieres ▲ 61' 5.7
- 10G. Hein ▲ 61' 6.2
- 29I. Guerti ▲ 90' 6.5
- 33B. Munongo
- 19M. Bokele Mputu ▲ 61' 6.6
- 23I. Sane ⚽ ▲ 90' 7.3
- 99J. Asoro
Thống kê
03⚑7
⚑820
62%Kiểm soát bóng38%
23Dứt điểm10
12Trúng đích4
8Chệch đích5
18Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
7Phạt góc8
1Việt vị0
18Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua6
-1.13Bàn thắng ngăn chặn-1.13
552Chuyền bóng317
479Chuyền chính xác249
87%Chính xác chuyền79%
2.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu39
73Ghi được39
57Thủng lưới86
1.46Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai23