Lille OSC vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 3-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 6, hòa 4, FC Metz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 35
- Trọng tài
- Francois Letexier, France
- Phong độ
- DWDWL Lille OSC
- WDDDW FC Metz
- 13' Luiz Araujo · N. Pépé 1-0
- 22' Moussa Niakhaté
- 45'+2 N. Pépé · Luiz Araujo 2-0
- HT2-0
- 49' 2-1 N. Roux · M. Dossevi
- 58' ▲ Thiago Mendes ▼ Thiago Maia
- 67' ▲ A. El Ghazi ▼ Luiz Araujo
- 69' ▲ D. Miličević ▼ F. Mollet
- 76' ▲ I. Niane ▼ E. Rivière
- 77' Y. Bissouma 3-1
- 84' ▲ K. Dabila ▼ Y. Benzia
- 84' ▲ F. Boulaya ▼ G. Mandjeck
- 86' Fallou Diagne
- FT3-1
Đội hình
- 16M. Maignan 6.7
- 2K. Malcuit 6.4
- 5A. Soumaoro 6.7
- 15Edgar Ié 6.9
- 27H. Mendyl 7.0
- 20Thiago Maia ▼ 58' 6.8
- 21Y. Bissouma ⚽ 8.1
- 10Y. Benzia ▼ 84' 6.8
- 19N. Pépé ⚽ ⇢ 8.4
- 11Luiz Araujo ⚽ ⇢ ▼ 67' 7.7
- 18L. Mothiba 6.9
Dự bị 7
- 23Thiago Mendes ▲ 58' 7.1
- 7A. El Ghazi ▲ 67' 6.9
- 22K. Dabila ▲ 84' 6.7
- 9E. Ponce
- 24B. Soumaré
- 25F. Ballo
- 30K. Koffi
- 16E. Kawashima 6.9
- 20J. Palmieri 6.8
- 3F. Diagne 6.7
- 25I. Balliu 5.9
- 21M. Niakhate 6.4
- 24R. Cohade 7.5
- 4G. Mandjeck ▼ 84' 6.7
- 17M. Dossevi ⇢ 6.6
- 19F. Mollet ▼ 69' 6.9
- 29E. Rivière ▼ 76' 6.7
- 9N. Roux ⚽ 7.4
Dự bị 7
- 10D. Miličević ▲ 69' 6.4
- 7I. Niane ▲ 76' 6.6
- 22F. Boulaya ▲ 84' 6.2
- 15V. Selimovic
- 1T. Didillon
- 11O. N'Guette
- 28J. Rivierez
Thống kê
00⚑3
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm14
9Trúng đích4
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
3Phạt góc5
3Việt vị1
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
477Chuyền bóng462
387Chuyền chính xác350
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 108 - 29 | +79 | 93 | |
| 2 | 38 | 85 - 45 | +40 | 80 | |
| 3 | 38 | 87 - 43 | +44 | 78 | |
| 4 | 38 | 80 - 47 | +33 | 77 | |
| 5 | 38 | 50 - 44 | +6 | 58 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 47 - 50 | -3 | 55 | |
| 8 | 38 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 9 | 38 | 36 - 41 | -5 | 52 | |
| 10 | 38 | 36 - 33 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 55 - 73 | -18 | 48 | |
| 12 | 38 | 48 - 59 | -11 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 42 | -5 | 45 | |
| 14 | 38 | 42 - 52 | -10 | 41 | |
| 15 | 38 | 44 - 67 | -23 | 38 | |
| 16 | 38 | 27 - 52 | -25 | 38 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 38 - 54 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 76 | -42 | 26 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
49Ghi được42
74Thủng lưới82
1.17Bàn thắng mỗi trận0.98
5Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai27