FC Metz
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Lille OSC

FC Metz vs Lille OSC

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-2 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 0, hòa 4, Lille OSC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Phong độ
WDDDW FC Metz
WDWLW Lille OSC
  1. 23' G. Mikautadze11m 1-0
  2. 31' 1-1 Ismaily · J. David
  3. 37' Jonathan David
  4. 44' 1-2 Y. Yazıcı
  5. HT1-2
  6. 46' A. Jallow K. Van Den Kerkhof
  7. 46' L. Camara A. Atta
  8. 51' Nabil Bentaleb
  9. 70' C. Sabaly D. Jean Jacques
  10. 70' D. Lamkel Zé P. Diallo
  11. 76' Didier Lamkel Zé
  12. 77' H. Haraldsson Y. Yazıcı
  13. 85' I. Sané K. NDoram
  14. 87' G. Gudmundsson E. Zhegrova
  15. 88' Tiago Morais R. Cabella
  16. FT1-2

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja 6.3
  2. 2M. Colin 6.2
  3. 8I. Traoré 6.3
  4. 38S. Sané 7.0
  5. 3M. Udol 7.0
  6. 22K. Van Den Kerkhof ▼ 46' 6.3
  7. 27D. Jean Jacques ▼ 70' 6.2
  8. 6K. N'Doram 7.2
  9. 25A. Atta ▼ 46' 6.3
  10. 7P. Diallo ▼ 70' 6.2
  11. 10G. Mikautadze 6.6

Dự bị 9

  1. 36A. Jallow ▲ 46' 7.0
  2. 18L. Camara ▲ 46' 6.9
  3. 14C. Sabaly ▲ 70' 6.7
  4. 11D. Lamkel Zé ▲ 70' 6.5
  5. 37I. Sané ▲ 85' 6.7
  6. 15A. Lô
  7. 5Fali Candé
  8. 1G. Dietsch
  9. 39K. Kouao
Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 30L. Chevalier 7.2
  2. 22Tiago Santos 7.2
  3. 18B. Diakité 7.5
  4. 4Alexsandro Ribeiro 6.9
  5. 31Ismaily 7.5
  6. 8A. Gomes 6.9
  7. 6N. Bentaleb 7.2
  8. 23E. Zhegrova ▼ 87' 7.2
  9. 12Y. Yazıcı ▼ 77' 7.5
  10. 10R. Cabella ▼ 88' 7.7
  11. 9J. David 7.3

Dự bị 9

  1. 7H. Haraldsson ▲ 77' 6.9
  2. 5G. Gudmundsson ▲ 87'
  3. 19Tiago Morais ▲ 88'
  4. 1V. Mannone
  5. 32A. Bouaddi
  6. 43T. Dago
  7. 17Ivan Cavaleiro
  8. 15L. Yoro
  9. 16A. Jakubech

Thống kê

012
420
29%Kiểm soát bóng71%
5Dứt điểm14
2Trúng đích4
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
2Phạt góc4
4Việt vị0
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
288Chuyền bóng706
211Chuyền chính xác635
73%Chính xác chuyền90%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu54
52Ghi được100
68Thủng lưới51
1.16Bàn thắng mỗi trận1.85
10Giữ sạch lưới23
24Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu