Lille OSC vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 0-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 6, hòa 4, FC Metz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade Pierre-Mauroy, Villeneuve d'Ascq
- Trọng tài
- B. Dechepy
- Phong độ
- DWDWL Lille OSC
- WDDDW FC Metz
- 22' Habib Maïga
- 27' ▲ T. Weah ▼ A. Gomes
- HT0-0
- 66' Boubakar Kouyate
- 67' ▲ H. Ben Arfa ▼ J. Bamba
- 78' ▲ O. Nguette ▼ L. Mafouta
- 79' Marc-Aurele Caillard
- 81' ▲ Renato Sanches ▼ B. André
- 81' ▲ E. Zhegrova ▼ B. Yılmaz
- 83' Edon Zhegrova
- 87' José Fonte
- 90'+6 Tiago Djaló
- 90'+1 Edon Zhegrova
- 90'+1 Edon Zhegrova
- 90'+6 Ibrahim Amadou
- 90' ▲ P. Sarr ▼ F. Boulaya
- FT0-0
Đội hình
- 30Léo Jardim 6.9
- 6José Fonte 6.9
- 5G. Gudmundsson 6.9
- 3Tiago Djaló 6.6
- 4S. Botman 7.2
- 21B. André ▼ 81' 7.2
- 8Xeka 6.2
- 20A. Gomes ▼ 27' 6.6
- 17B. Yılmaz ▼ 81' 6.9
- 7J. Bamba ▼ 67' 7.6
- 9J. David 6.2
Dự bị 9
- 22T. Weah ▲ 27' 6.3
- 11H. Ben Arfa ▲ 67' 6.6
- 10Renato Sanches ▲ 81' 6.7
- 23E. Zhegrova ▲ 81' 5.2
- 26J. Pied
- 19I. Lihadji
- 24A. Onana
- 29D. Bradarić
- 1I. Grbić
- 30M. Caillard 7.0
- 17T. Delaine 7.0
- 2D. Bronn 7.2
- 23B. Kouyaté 7.0
- 13Fali Candé 7.3
- 14V. Pajot 7.2
- 32I. Amadou 7.6
- 10F. Boulaya ▼ 90' 6.9
- 19H. Maïga 6.3
- 8B. Traoré 6.9
- 34L. Mafouta ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 11O. Nguette ▲ 78' 6.9
- 15P. Sarr ▲ 90'
- 33A. Mbengue
- 24L. Joseph
- 16A. Oukidja
- 26P. Yade
- 4S. Niakaté
- 7I. Niane
- 5Jemerson
Thống kê
14⚑10
⚑140
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm7
1Trúng đích0
9Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
10Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
572Chuyền bóng324
477Chuyền chính xác233
83%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
54Trận đấu47
65Ghi được48
64Thủng lưới78
1.2Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai15