Monaco
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Rennais F.C.

Monaco vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Monaco 4-0 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 7, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Phong độ
WWWWD Monaco
LDWWW Stade Rennais F.C.
  1. 12' Breel Embolo
  2. 22' Jordan Teze
  3. 28' Lilian Brassier
  4. 33' A. Fati · F. Balogun 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' M. Akliouche A. Fati
  7. 50' M. Akliouche · A. Golovin 2-0
  8. 53' Esteban Lepaul
  9. 56' M. Biereth F. Balogun
  10. 56' A. Seidu P. Frankowski
  11. 56' L. Blas E. Lepaul
  12. 56' S. Szymanski L. Brassier
  13. 59' M. Coulibaly · M. Biereth 3-0
  14. 65' G. Kamara D. Cisse
  15. 71' Breel Embolo
  16. 71' Vanderson K. Diatta
  17. 78' E. Legendre M. Tamari
  18. 81' A. Bamba D. Zakaria
  19. 81' S. Idumbo A. Golovin
  20. 89' S. Idumbo · M. Biereth 4-0
  21. FT4-0

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sebastien Pocognoli
  1. 16P. Kohn 7.2
  2. 4J. Teze 7.0
  3. 6D. Zakaria ▼ 81' 7.0
  4. 5T. Kehrer 7.2
  5. 27K. Diatta ▼ 71' 6.9
  6. 28M. Coulibaly 8.2
  7. 15L. Camara 7.2
  8. 20K. Ouattara 6.9
  9. 31A. Fati ▼ 46' 7.3
  10. 10A. Golovin ▼ 81' 6.9
  11. 9F. Balogun ▼ 56' 6.6

Dự bị 9

  1. 50Y. Lienard
  2. 12Caio Henrique
  3. 44S. Nibombe
  4. 2Vanderson ▲ 71' 7.3
  5. 23A. Bamba ▲ 81' 6.3
  6. 17S. Idumbo ▲ 81' 7.9
  7. 11M. Akliouche ▲ 46' 7.3
  8. 14M. Biereth ▲ 56' 6.9
  9. 19G. Ilenikhena
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Franck Haise
  1. 30B. Samba 5.3
  2. 48A. Ait Boudlal 6.3
  3. 97J. Jacquet 6.5
  4. 3L. Brassier ▼ 56' 6.2
  5. 95P. Frankowski ▼ 56' 6.6
  6. 45M. Camara 5.9
  7. 6D. Cisse ▼ 65' 6.5
  8. 26Q. Merlin 6.3
  9. 11M. Tamari ▼ 78' 6.2
  10. 9E. Lepaul ▼ 56' 6.3
  11. 7B. Embolo 6.2

Dự bị 9

  1. 50M. Silistrie
  2. 24A. Rouault
  3. 36A. Seidu ▲ 56' 6.2
  4. 18M. Nagida
  5. 4G. Kamara ▲ 65' 6.9
  6. 10L. Blas ▲ 56' 6.5
  7. 17S. Szymanski ▲ 56' 6.3
  8. 35E. Legendre ▲ 78' 6.7
  9. 65N. Mukiele

Thống kê

015
220
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm8
6Trúng đích4
5Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
5Phạt góc2
3Việt vị5
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
-1.85Bàn thắng ngăn chặn-1.85
418Chuyền bóng496
331Chuyền chính xác413
79%Chính xác chuyền83%
2.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu38
78Ghi được64
77Thủng lưới56
1.66Bàn thắng mỗi trận1.68
12Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu