Stade Rennais F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Monaco

Stade Rennais F.C. vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 2-0 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 2, hòa 1, Monaco thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 37
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Trọng tài
C. Turpin
Phong độ
LDWWW Stade Rennais F.C.
WWWWD Monaco
  1. 11' Vanderson
  2. HT0-0
  3. 52' L. Majer · B. Bourigeaud 1-0
  4. 55' Guillermo Maripán
  5. 63' B. Embolo W. Ben Yedder
  6. 63' K. Volland E. Ben Seghir
  7. 63' E. Matazo M. Camara
  8. 72' K. Diatta A. Golovin
  9. 73' A. Gouiri · B. Bourigeaud 2-0
  10. 80' Breel Embolo
  11. 80' Caio Henrique R. Aguilar
  12. 84' L. Assignon H. Traoré
  13. 84' A. Kalimuendo K. Toko Ekambi
  14. 86' B. Meling J. Belocian
  15. 87' L. Ugochukwu L. Majer
  16. 90' D. Alemdar S. Mandanda
  17. FT2-0

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Génésio
  1. 30S. Mandanda ▼ 90' 7.0
  2. 27H. Traoré ▼ 84' 6.9
  3. 23W. Omari 7.2
  4. 5A. Theate 7.2
  5. 18J. Belocian ▼ 86' 6.6
  6. 8B. Santamaría 6.9
  7. 10J. Doku 6.9
  8. 14B. Bourigeaud ⇢2 8.2
  9. 21L. Majer ▼ 87' 8.3
  10. 19A. Gouiri 7.5
  11. 17K. Toko Ekambi ▼ 84' 6.7

Dự bị 9

  1. 22L. Assignon ▲ 84' 6.7
  2. 9A. Kalimuendo ▲ 84' 6.5
  3. 25B. Meling ▲ 86' 6.3
  4. 6L. Ugochukwu ▲ 87' 6.3
  5. 1D. Alemdar ▲ 90'
  6. 2J. Rodon
  7. 34I. Salah
  8. 33D. Doué
  9. 20F. Tait
Monaco Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: P. Clement
  1. 16A. Nübel 6.9
  2. 26R. Aguilar ▼ 80' 6.3
  3. 6A. Disasi 6.9
  4. 3G. Maripán 6.2
  5. 14I. Jakobs 7.2
  6. 2Vanderson 6.6
  7. 19Y. Fofana 7.2
  8. 4M. Camara ▼ 63' 6.7
  9. 17A. Golovin ▼ 72' 6.9
  10. 44E. Ben Seghir ▼ 63' 6.9
  11. 10W. Ben Yedder ▼ 63' 6.7

Dự bị 9

  1. 36B. Embolo ▲ 63' 6.5
  2. 31K. Volland ▲ 63' 6.2
  3. 15E. Matazo ▲ 63' 6.6
  4. 27K. Diatta ▲ 72' 6.9
  5. 12Caio Henrique ▲ 80' 6.3
  6. 34C. Matsima
  7. 30T. Didillon
  8. 42E. Diop
  9. 18T. Minamino

Thống kê

007
330
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm11
6Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị3
11Phạm lỗi7
0Thẻ vàng3
3Cứu thua4
494Chuyền bóng355
412Chuyền chính xác279
83%Chính xác chuyền79%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

57Trận đấu61
100Ghi được108
63Thủng lưới94
1.75Bàn thắng mỗi trận1.77
15Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn37
50Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu