Monaco
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Rennais F.C.

Monaco vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Monaco 1-0 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 7, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Phong độ
WWWWD Monaco
LDWWW Stade Rennais F.C.
  1. 25' M. Akliouche · I. Jakobs 1-0
  2. 36' Thilo Kehrer
  3. HT1-0
  4. 46' Martin Terrier
  5. 58' Wilfried Singo
  6. 64' Thilo Kehrer
  7. 64' Thilo Kehrer
  8. 66' E. Le Fée B. Bourigeaud
  9. 66' B. Santamaría A. Matusiwa
  10. 66' G. Doué A. Seidu
  11. 68' K. Ouattara I. Jakobs
  12. 73' F. Balogun W. Ben Yedder
  13. 75' L. Blas A. Gouiri
  14. 80' Désiré Doué
  15. 81' Arthur Theate
  16. 84' B. Yıldırım A. Kalimuendo
  17. 87' K. Diatta M. Akliouche
  18. FT1-0

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Hütter
  1. 1R. Majecki 8.9
  2. 2Vanderson 7.3
  3. 99W. Singo 7.3
  4. 5T. Kehrer 6.2
  5. 14I. Jakobs ▼ 68' 7.3
  6. 19Y. Fofana 6.9
  7. 6D. Zakaria 6.6
  8. 21M. Akliouche ▼ 87' 7.9
  9. 18T. Minamino 7.3
  10. 17A. Golovin 7.7
  11. 10W. Ben Yedder ▼ 73' 6.7

Dự bị 9

  1. 20K. Ouattara ▲ 68' 6.7
  2. 29F. Balogun ▲ 73' 6.5
  3. 27K. Diatta ▲ 87' 6.6
  4. 7E. Ben Seghir
  5. 22M. Salisu
  6. 16P. Köhn
  7. 4M. Camara
  8. 88S. Magassa
  9. 36B. Embolo
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Stéphan
  1. 30S. Mandanda 7.3
  2. 36A. Seidu ▼ 66' 6.6
  3. 4C. Wooh 6.6
  4. 5A. Theate 6.6
  5. 3A. Truffert 7.2
  6. 14B. Bourigeaud ▼ 66' 6.7
  7. 6A. Matusiwa ▼ 66' 7.0
  8. 33D. Doué 7.3
  9. 7M. Terrier 6.2
  10. 9A. Kalimuendo ▼ 84' 7.2
  11. 10A. Gouiri ▼ 75' 6.6

Dự bị 9

  1. 28E. Le Fée ▲ 66' 6.6
  2. 8B. Santamaría ▲ 66' 7.0
  3. 17G. Doué ▲ 66' 6.9
  4. 11L. Blas ▲ 75' 6.6
  5. 99B. Yıldırım ▲ 84' 6.3
  6. 16J. Belocian
  7. 1G. Gallon
  8. 32F. Rieder
  9. 23W. Omari

Thống kê

136
311
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm12
5Trúng đích7
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị1
16Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
7Cứu thua4
436Chuyền bóng410
352Chuyền chính xác333
81%Chính xác chuyền81%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

46Trận đấu53
87Ghi được94
60Thủng lưới67
1.89Bàn thắng mỗi trận1.77
13Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu