Monaco
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Stade Rennais F.C.

Monaco vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Monaco 2-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 7, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Trọng tài
R. Buquet
Phong độ
WWWWD Monaco
LDWWW Stade Rennais F.C.
  1. 13' Adrien Truffert
  2. 16' 0-1 M. Terrier · G. Laborde
  3. 34' Caio Henrique
  4. 35' W. Ben Yedder11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 62' B. Santamaría L. Majer
  7. 71' Gelson Martins Caio Henrique
  8. 72' K. Volland · S. Diop 2-1
  9. 76' S. Guirassy J. Martin
  10. 76' K. Sulemana M. Terrier
  11. 80' Guillermo Maripán
  12. 81' M. Boadu W. Ben Yedder
  13. 87' Aurélien Tchouaméni
  14. 89' B. Badiashile E. Matazo
  15. 90' Jean Lucas K. Volland
  16. FT2-1

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Kovač
  1. 16A. Nübel 7.3
  2. 19D. Sidibé 6.6
  3. 3G. Maripán 6.6
  4. 6A. Disasi 6.7
  5. 12Caio Henrique ▼ 71' 6.3
  6. 8A. Tchouaméni 7.2
  7. 37S. Diop 7.3
  8. 36E. Matazo ▼ 89' 7.2
  9. 31K. Volland ▼ 90' 7.0
  10. 10W. Ben Yedder ▼ 81' 7.2
  11. 14I. Jakobs 6.9

Dự bị 9

  1. 7Gelson Martins ▲ 71' 6.5
  2. 9M. Boadu ▲ 81' 6.7
  3. 5B. Badiashile ▲ 89'
  4. 11Jean Lucas ▲ 90'
  5. 21S. Pavlović
  6. 39W. Isidor
  7. 34C. Matsima
  8. 1R. Majecki
  9. 33F. Lemaréchal
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Génésio
  1. 16A. Gomis 6.3
  2. 27Hamari Traoré 6.5
  3. 23W. Omari 6.7
  4. 4L. Badé 7.0
  5. 3A. Truffert 6.3
  6. 28J. Martin ▼ 76' 6.9
  7. 20F. Tait 7.3
  8. 14B. Bourigeaud 7.6
  9. 21L. Majer ▼ 62' 6.6
  10. 24G. Laborde 7.2
  11. 7M. Terrier ▼ 76' 7.7

Dự bị 9

  1. 8B. Santamaría ▲ 62' 6.6
  2. 9S. Guirassy ▲ 76' 6.7
  3. 10K. Sulemana ▲ 76' 7.0
  4. 30P. Bonet
  5. 18M. Abline
  6. 22L. Assignon
  7. 26L. Ugochukwu
  8. 19A. Diouf
  9. 17L. Tchaouna

Thống kê

027
510
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm16
3Trúng đích6
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
7Phạt góc5
3Việt vị0
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
411Chuyền bóng469
309Chuyền chính xác361
75%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

60Trận đấu57
102Ghi được115
61Thủng lưới67
1.7Bàn thắng mỗi trận2.02
17Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn33
48Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu