Stade Rennais F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Monaco

Stade Rennais F.C. vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-2 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 2, hòa 1, Monaco thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Phong độ
LDWWW Stade Rennais F.C.
WWWWD Monaco
  1. 13' Mohamed Camara
  2. 38' Warmed Omari
  3. HT0-0
  4. 51' 0-1 Vanderson · F. Balogun
  5. 54' Vanderson
  6. 61' Arthur Theate
  7. 62' Mohammed Salisu
  8. 63' B. Yıldırım A. Kalimuendo
  9. 63' M. Nagida A. Truffert
  10. 63' M. Terrier L. Blas
  11. 65' Denis Zakaria
  12. 69' Wilfried Singo
  13. 74' Vanderson
  14. 74' Vanderson
  15. 76' F. Rieder B. Santamaría
  16. 79' K. Diatta T. Minamino
  17. 81' E. Diop M. Camara
  18. 83' D. Doué J. Belocian
  19. 85' 0-2 Y. Fofana · F. Balogun
  20. 90'+2 G. Maripán A. Golovin
  21. 90' B. Bourigeaud11m 1-2
  22. FT1-2

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Stéphan
  1. 30S. Mandanda 6.7
  2. 23W. Omari 6.6
  3. 16J. Belocian ▼ 83' 6.6
  4. 5A. Theate 7.2
  5. 14B. Bourigeaud 7.6
  6. 28E. Le Fée 7.3
  7. 8B. Santamaría ▼ 76' 6.9
  8. 3A. Truffert ▼ 63' 6.9
  9. 11L. Blas ▼ 63' 6.6
  10. 10A. Gouiri 6.3
  11. 9A. Kalimuendo ▼ 63' 6.5

Dự bị 9

  1. 99B. Yıldırım ▲ 63' 6.6
  2. 43M. Nagida ▲ 63' 7.3
  3. 7M. Terrier ▲ 63' 6.3
  4. 32F. Rieder ▲ 76' 6.6
  5. 33D. Doué ▲ 83' 7.5
  6. 22L. Assignon
  7. 38M. Jaouab
  8. 1G. Gallon
  9. 34I. Salah
Monaco Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Hütter
  1. 16P. Köhn 7.9
  2. 99W. Singo 6.9
  3. 6D. Zakaria 6.7
  4. 22M. Salisu 7.2
  5. 2Vanderson 7.3
  6. 19Y. Fofana 7.6
  7. 4M. Camara ▼ 81' 6.3
  8. 14I. Jakobs 6.9
  9. 18T. Minamino ▼ 79' 6.6
  10. 17A. Golovin ▼ 90' 7.0
  11. 29F. Balogun ⇢2 7.7

Dự bị 9

  1. 27K. Diatta ▲ 79' 6.3
  2. 37E. Diop ▲ 81' 6.3
  3. 3G. Maripán ▲ 90'
  4. 21M. Akliouche
  5. 88S. Magassa
  6. 10W. Ben Yedder
  7. 1R. Majecki
  8. 34C. Matsima
  9. 20K. Ouattara

Thống kê

025
561
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm12
5Trúng đích5
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị2
9Phạm lỗi22
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
358Chuyền bóng419
278Chuyền chính xác347
78%Chính xác chuyền83%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

53Trận đấu46
94Ghi được87
67Thủng lưới60
1.77Bàn thắng mỗi trận1.89
12Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn27
55Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu