Monaco
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Stade Rennais F.C.

Monaco vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Monaco 3-2 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 7, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Phong độ
WWWWD Monaco
LDWWW Stade Rennais F.C.
  1. 15' M. Akliouche · Vanderson 1-0
  2. 45'+1 1-1 A. Nagida
  3. HT1-1
  4. 52' M. Biereth · L. Camara 2-1
  5. 54' A. Gouiri J. James
  6. 56' A. Golovin · M. Akliouche 3-1
  7. 58' S. Magassa D. Zakaria
  8. 63' Christian Mawissa
  9. 67' 3-2 A. Gouiri · S. Fofana
  10. 70' Christopher Wooh
  11. 70' C. Gómez A. Nagida
  12. 73' Takumi Minamino
  13. 74' Amine Gouiri
  14. 74' K. Diatta C. Mawissa
  15. 74' L. Michal T. Minamino
  16. 81' E. Ben Seghir A. Golovin
  17. 81' J. Teze L. Camara
  18. 85' M. Meïté L. Blas
  19. 87' Hans Hateboer
  20. 90'+4 Maghnes Akliouche
  21. FT3-2

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Hütter
  1. 1R. Majecki 6.7
  2. 2Vanderson 7.2
  3. 5T. Kehrer 6.6
  4. 22M. Salisu 6.7
  5. 13C. Mawissa ▼ 74' 6.7
  6. 15L. Camara ▼ 81' 6.9
  7. 6D. Zakaria ▼ 58' 7.3
  8. 11M. Akliouche 9.5
  9. 18T. Minamino ▼ 74' 6.3
  10. 10A. Golovin ▼ 81' 6.9
  11. 14M. Biereth 7.7

Dự bị 9

  1. 88S. Magassa ▲ 58' 6.9
  2. 27K. Diatta ▲ 74' 6.9
  3. 41L. Michal ▲ 74' 6.2
  4. 7E. Ben Seghir ▲ 81' 6.9
  5. 4J. Teze ▲ 81' 7.2
  6. 36B. Embolo
  7. 37E. Diop
  8. 16P. Köhn
  9. 20K. Ouattara
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Sampaoli
  1. 1B. Samba 7.2
  2. 33H. Hateboer 5.9
  3. 55L. Østigård 7.0
  4. 4C. Wooh 6.2
  5. 18A. Nagida ▼ 70' 6.6
  6. 17J. James ▼ 54' 6.9
  7. 6A. Matusiwa 7.2
  8. 3A. Truffert 6.9
  9. 11L. Blas ▼ 85' 6.7
  10. 8S. Fofana 7.7
  11. 9A. Kalimuendo 7.2

Dự bị 9

  1. 10A. Gouiri ▲ 54' 7.2
  2. 20C. Gómez ▲ 70' 6.7
  3. 62M. Meïté ▲ 85' 6.6
  4. 15M. Faye
  5. 32N. Ahamada
  6. 48A. Aït Boudlal
  7. 38D. Cissé
  8. 30S. Mandanda
  9. 61J. Coulibaly

Thống kê

034
230
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm14
10Trúng đích5
6Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
3Cứu thua6
0.62Bàn thắng ngăn chặn0.62
441Chuyền bóng405
349Chuyền chính xác315
79%Chính xác chuyền78%
3.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu42
98Ghi được65
72Thủng lưới61
1.78Bàn thắng mỗi trận1.55
15Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn25
60Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu