Stade Rennais F.C. vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 2-3 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 2, hòa 1, Monaco thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Trọng tài
- S. Frappart
- Phong độ
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- WWWWD Monaco
- 3' F. Tait · H. Traoré 1-0
- 12' 1-1 Vanderson · A. Golovin
- 43' Vanderson
- HT1-1
- 46' Benoît Badiashile
- 57' ▲ A. Truffert ▼ B. Meling
- 57' 1-2 W. Ben Yedder · K. Volland
- 71' ▲ S. Guirassy ▼ G. Laborde
- 72' ▲ M. Boadu ▼ W. Ben Yedder
- 77' 1-3 M. Boadu · Vanderson
- 78' ▲ I. Jakobs ▼ A. Golovin
- 79' ▲ S. Diop ▼ Vanderson
- 81' ▲ L. Tchaouna ▼ L. Majer
- 81' ▲ L. Assignon ▼ H. Traoré
- 84' Caio Henrique
- 85' Warmed Omari
- 90'+3 M. Terrier11m 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 40D. Alemdar 6.0
- 27H. Traoré ⇢ ▼ 81' 6.3
- 25B. Meling ▼ 57' 6.2
- 23W. Omari 6.2
- 28J. Martin 6.7
- 20F. Tait ⚽ 7.6
- 14B. Bourigeaud 7.2
- 8B. Santamaría 6.5
- 21L. Majer ▼ 81' 5.9
- 24G. Laborde ▼ 71' 6.7
- 7M. Terrier ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 3A. Truffert ▲ 57' 6.6
- 9S. Guirassy ▲ 71' 6.2
- 17L. Tchaouna ▲ 81' 6.6
- 22L. Assignon ▲ 81' 6.3
- 39M. Tel
- 1R. Salin
- 19A. Diouf
- 33J. Belocian
- 26L. Ugochukwu
- 16A. Nübel 6.2
- 26R. Aguilar 6.7
- 6A. Disasi 6.6
- 12Caio Henrique 6.2
- 5B. Badiashile 6.9
- 2Vanderson ⚽ ⇢ ▼ 79' 7.9
- 17A. Golovin ⇢ ▼ 78' 6.9
- 8A. Tchouaméni 7.2
- 22Y. Fofana 7.3
- 31K. Volland ⇢ 7.6
- 10W. Ben Yedder ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 9
- 9M. Boadu ⚽ ▲ 72' 7.0
- 14I. Jakobs ▲ 78' 6.6
- 37S. Diop ▲ 79' 5.3
- 11Jean Lucas
- 34C. Matsima
- 36E. Matazo
- 19D. Sidibé
- 30V. Mannone
- 33M. Akliouche
Thống kê
01⚑6
⚑030
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm12
4Trúng đích4
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
6Phạt góc0
0Việt vị1
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
667Chuyền bóng383
569Chuyền chính xác293
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
57Trận đấu60
115Ghi được102
67Thủng lưới61
2.02Bàn thắng mỗi trận1.7
19Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai48