Monaco
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Rennais F.C.

Monaco vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Monaco 1-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 7, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Trọng tài
J. Pignard
Phong độ
WWWWD Monaco
LDWWW Stade Rennais F.C.
  1. 15' Youssouf Fofana
  2. 17' S. Magassa W. Ben Yedder
  3. 21' Joe Rodon
  4. 23' Arthur Theate
  5. 31' Steve Mandanda
  6. HT0-0
  7. 46' D. Alemdar S. Mandanda
  8. 52' A. Kalimuendo-Muinga L. Majer
  9. 59' 0-1 G. Laborde · B. Bourigeaud
  10. 64' I. Jakobs A. Golovin
  11. 72' B. Embolo 1-1
  12. 76' J. Doku G. Laborde
  13. 76' D. Doué F. Tait
  14. 80' K. Sulemana B. Bourigeaud
  15. 81' Gelson Martins K. Diatta
  16. 82' B. Badiashile Vanderson
  17. FT1-1

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Clement
  1. 16A. Nübel 7.9
  2. 2Vanderson ▼ 82' 6.7
  3. 6A. Disasi 7.3
  4. 3G. Maripán 6.9
  5. 12Caio Henrique 7.3
  6. 27K. Diatta ▼ 81' 6.2
  7. 11Jean Lucas 6.9
  8. 19Y. Fofana 3.0
  9. 17A. Golovin ▼ 64' 6.9
  10. 36B. Embolo 8.2
  11. 10W. Ben Yedder ▼ 17' 6.7

Dự bị 10

  1. 41S. Magassa ▲ 17' 6.6
  2. 14I. Jakobs ▲ 64' 6.7
  3. 77Gelson Martins ▲ 81' 6.3
  4. 5B. Badiashile ▲ 82' 6.9
  5. 23M. Sarr
  6. 30T. Didillon
  7. 18T. Minamino
  8. 7S. Diop
  9. 31K. Volland
  10. 15E. Matazo
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Génésio
  1. 30S. Mandanda ▼ 46' 7.0
  2. 27H. Traoré 7.0
  3. 2J. Rodon 6.6
  4. 5A. Theate 6.6
  5. 3A. Truffert 6.9
  6. 21L. Majer ▼ 52' 6.5
  7. 8B. Santamaría 8.5
  8. 20F. Tait ▼ 76' 6.6
  9. 14B. Bourigeaud ▼ 80' 8.0
  10. 24G. Laborde ▼ 76' 7.5
  11. 7M. Terrier 7.2

Dự bị 9

  1. 1D. Alemdar ▲ 46' 5.3
  2. 19A. Kalimuendo-Muinga ▲ 52' 6.7
  3. 11J. Doku ▲ 76' 7.3
  4. 33D. Doué ▲ 76' 6.9
  5. 10K. Sulemana ▲ 80' 6.3
  6. 4L. Badé
  7. 31G. Doué
  8. 28M. Abline
  9. 6L. Ugochukwu

Thống kê

101
630
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm24
4Trúng đích8
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn9
1Phạt góc6
1Việt vị1
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
328Chuyền bóng628
252Chuyền chính xác547
77%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

61Trận đấu57
108Ghi được100
94Thủng lưới63
1.77Bàn thắng mỗi trận1.75
13Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn37
49Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu