Stade Rennais F.C. vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 4-1 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 2, hòa 1, Monaco thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Phong độ
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- WWWWD Monaco
- 19' Maghnes Akliouche
- 20' A. Ait Boudlal · M. Camara 1-0
- HT1-0
- 48' M. Camara 2-0
- 61' ▲ T. Minamino ▼ A. Fati
- 61' ▲ M. Biereth ▼ G. Ilenikhena
- 66' Denis Zakaria
- 70' ▲ Vanderson ▼ K. Diatta
- 70' ▲ L. Camara ▼ M. Akliouche
- 73' B. Embolo · P. Frankowski 3-0
- 75' ▲ Q. Merlin ▼ D. Cisse
- 75' ▲ L. Blas ▼ E. Lepaul
- 83' L. Blas11m 4-0
- 85' ▲ G. Kamara ▼ M. Tamari
- 85' ▲ P. Pogba ▼ M. Coulibaly
- 90'+1 ▲ A. Seidu ▼ P. Frankowski
- 90'+1 ▲ L. Rosier ▼ B. Embolo
- 90' 4-1 M. Biereth · Vanderson
- FT4-1
Đội hình
- 30B. Samba 6.2
- 48A. Ait Boudlal ⚽ 8.0
- 97J. Jacquet 7.9
- 3L. Brassier 7.3
- 95P. Frankowski ⇢ ▼ 90' 7.9
- 45M. Camara ⚽ ⇢ 8.5
- 21V. Rongier 7.3
- 6D. Cisse ▼ 75' 6.3
- 11M. Tamari ▼ 85' 6.9
- 9E. Lepaul ▼ 75' 7.0
- 7B. Embolo ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 9
- 50M. Silistrie
- 26Q. Merlin ▲ 75' 6.2
- 18M. Nagida
- 24A. Rouault
- 36A. Seidu ▲ 90'
- 10L. Blas ⚽ ▲ 75' 7.0
- 4G. Kamara ▲ 85' 6.3
- 39M. Meite
- 71L. Rosier ▲ 90'
- 1L. Hradecky 6.7
- 4J. Teze 6.5
- 5T. Kehrer 6.5
- 22M. Salisu 6.3
- 27K. Diatta ▼ 70' 6.3
- 6D. Zakaria 6.0
- 28M. Coulibaly ▼ 85' 6.2
- 20K. Ouattara 5.9
- 11M. Akliouche ▼ 70' 6.7
- 31A. Fati ▼ 61' 6.5
- 19G. Ilenikhena ▼ 61' 6.2
Dự bị 9
- 16P. Kohn
- 12Caio Henrique
- 2Vanderson ▲ 70' 6.3
- 15L. Camara ▲ 70' 6.5
- 8P. Pogba ▲ 85' 6.6
- 10A. Golovin
- 18T. Minamino ▲ 61' 6.2
- 21L. Michal
- 14M. Biereth ⚽ ▲ 61' 7.3
Thống kê
00⚑4
⚑611
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm13
9Trúng đích3
3Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn8
4Phạt góc6
1Việt vị5
3Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
497Chuyền bóng486
421Chuyền chính xác431
85%Chính xác chuyền89%
3.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu47
64Ghi được78
56Thủng lưới77
1.68Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai46