Stade Rennais F.C. vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-2 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 2, hòa 1, Monaco thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Phong độ
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- WWWWD Monaco
- 6' 0-1 T. Kehrer · E. Ben Seghir
- 11' L. Blas · G. Kamara 1-1
- 22' 1-2 F. Balogun · E. Ben Seghir
- 44' Ludovic Blas
- 45'+7 Denis Zakaria
- 45'+3 ▲ A. Gouiri ▼ A. Grønbæk
- HT1-2
- 57' Kassoum Ouattara
- 64' ▲ G. Ilenikhena ▼ F. Balogun
- 70' ▲ A. Golovin ▼ E. Ben Seghir
- 71' ▲ C. Gómez ▼ G. Kamara
- 71' ▲ L. Assignon ▼ M. Faye
- 71' ▲ K. Diatta ▼ K. Ouattara
- 72' Takumi Minamino
- 75' Lorenz Assignon
- 79' ▲ A. Nagida ▼ A. Kalimuendo
- 80' ▲ Jota ▼ A. Truffert
- 82' ▲ S. Magassa ▼ L. Camara
- 83' ▲ M. Salisu ▼ C. Mawissa
- 86' Philipp Köhn
- FT1-2
Đội hình
- 30S. Mandanda 5.9
- 36A. Seidu 7.2
- 55L. Østigård 7.0
- 15M. Faye ▼ 71' 6.9
- 33H. Hateboer 6.9
- 28G. Kamara ⇢ ▼ 71' 7.2
- 6A. Matusiwa 7.9
- 3A. Truffert ▼ 80' 7.2
- 11L. Blas ⚽ 7.9
- 9A. Kalimuendo ▼ 79' 6.3
- 7A. Grønbæk ▼ 45' 6.3
Dự bị 9
- 10A. Gouiri ▲ 45' 6.9
- 20C. Gómez ▲ 71' 6.6
- 22L. Assignon ▲ 71' 6.7
- 18A. Nagida ▲ 79' 6.9
- 27Jota ▲ 80' 6.9
- 17J. James
- 23G. Gallon
- 8B. Santamaría
- 4C. Wooh
- 16P. Köhn 6.7
- 17W. Singo 6.9
- 5T. Kehrer ⚽ 7.9
- 13C. Mawissa ▼ 83' 6.9
- 2Vanderson 6.9
- 15L. Camara ▼ 82' 7.3
- 6D. Zakaria 6.7
- 20K. Ouattara ▼ 71' 6.5
- 18T. Minamino 6.5
- 7E. Ben Seghir ⇢2 ▼ 70' 7.9
- 9F. Balogun ⚽ ▼ 64' 7.0
Dự bị 9
- 21G. Ilenikhena ▲ 64' 6.5
- 10A. Golovin ▲ 70' 6.7
- 27K. Diatta ▲ 71' 6.9
- 88S. Magassa ▲ 82' 6.5
- 22M. Salisu ▲ 83' 6.3
- 12Caio Henrique
- 4J. Teze
- 1R. Majecki
- 36B. Embolo
Thống kê
02⚑10
⚑440
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm5
3Trúng đích2
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
10Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Cứu thua2
-0.54Bàn thắng ngăn chặn-0.54
514Chuyền bóng379
422Chuyền chính xác280
82%Chính xác chuyền74%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu55
65Ghi được98
61Thủng lưới72
1.55Bàn thắng mỗi trận1.78
12Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn35
33Hiệp hai60