RC Strasbourg Alsace
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Metz

RC Strasbourg Alsace vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 2-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 7, hòa 2, FC Metz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Phong độ
DLWWD RC Strasbourg Alsace
DDDWL FC Metz
  1. 12' D. Moreira · J. Enciso 1-0
  2. 24' 1-1 G. Hein11m
  3. 25' Lucas Høgsberg
  4. 25' Valentín Barco
  5. 39' Sadibou Sané
  6. 43' M. Godo · G. Doue 2-1
  7. 45'+2 Georgiy Tsitaishvili
  8. HT2-1
  9. 58' Terry Yegbe
  10. 64' A. Ouattara L. Hogsberg
  11. 72' A. Toure J. Deminguet
  12. 72' G. Abuashvili F. Ballo-Toure
  13. 80' S. Amo-Ameyaw J. Enciso
  14. 80' F. Lemarechal M. Godo
  15. 81' J. Asoro I. Sane
  16. 90'+3 K. Paez D. Moreira
  17. 90'+1 B. Stambouli J. Gbamin
  18. 90'+1 M. Bokele Mputu M. Mbaye
  19. FT2-1

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gary O'Neil
  1. 39M. Penders 6.7
  2. 22G. Doue 7.2
  3. 24L. Hogsberg ▼ 64' 6.5
  4. 6I. Doukoure 6.9
  5. 3B. Chilwell 6.3
  6. 32V. Barco 7.5
  7. 29S. El Mourabet 8.3
  8. 7D. Moreira ▼ 90' 7.5
  9. 19J. Enciso ▼ 80' 7.6
  10. 20M. Godo ▼ 80' 6.6
  11. 9J. Panichelli 6.7

Dự bị 9

  1. 1K. Johnsson
  2. 5A. Sylla
  3. 42A. Ouattara ▲ 64' 6.9
  4. 27S. Amo-Ameyaw ▲ 80' 6.9
  5. 80F. Lemarechal ▲ 80' 6.5
  6. 83R. Luis
  7. 16K. Paez ▲ 90'
  8. 11S. Nanasi
  9. 25G. Yassine
FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Benoit Tavenot
  1. 1J. Fischer 6.6
  2. 2M. Colin 6.7
  3. 38S. Sane 6.3
  4. 15T. Yegbe 6.2
  5. 97F. Ballo-Toure ▼ 72' 5.9
  6. 20J. Deminguet ▼ 72' 7.0
  7. 5J. Gbamin ▼ 90' 6.7
  8. 11M. Mbaye ▼ 90' 7.3
  9. 10G. Hein 6.9
  10. 7G. Tsitaishvili 6.2
  11. 23I. Sane ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 40O. Ba
  2. 4U. Mboula
  3. 25C. Melieres
  4. 12A. Toure ▲ 72' 6.7
  5. 21B. Stambouli ▲ 90'
  6. 32B. Munongo
  7. 9G. Abuashvili ▲ 72' 6.5
  8. 19M. Bokele Mputu ▲ 90'
  9. 99J. Asoro ▲ 81' 6.5

Thống kê

024
130
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm9
6Trúng đích2
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
4Phạt góc1
2Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
-0.45Bàn thắng ngăn chặn-0.45
478Chuyền bóng526
433Chuyền chính xác464
91%Chính xác chuyền88%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu39
82Ghi được39
64Thủng lưới86
1.61Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu