RC Strasbourg Alsace
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Metz

RC Strasbourg Alsace vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 2-2 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 7, hòa 2, FC Metz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Trọng tài
F. Letexier
Phong độ
DLWWD RC Strasbourg Alsace
WDDDW FC Metz
  1. 34' Mohamed Simakan
  2. 35' 0-1 D. Bronn11m
  3. HT0-1
  4. 49' Farid Boulaya
  5. 66' M. Simakan · D. Liénard 1-1
  6. 70' 1-2 O. Nguette · H. Maïga
  7. 73' Thomas Delaine
  8. 74' K. Zohi M. Chahiri
  9. 74' J. Aholou I. Sissoko
  10. 78' A. Thomasson · H. Diallo 2-2
  11. 80' Digbo Maiga
  12. 84' Adrien Thomasson
  13. 87' Alexandre Oukidja
  14. 90' Jean-Eudes Aholou
  15. 90' Boubakar Kouyate
  16. 90' Victorien Angban
  17. 90' Y. Maziz W. Tchimbembé
  18. FT2-2

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Laurey
  1. 16E. Kawashima 6.9
  2. 10K. Lala 6.9
  3. 24A. Djiku 6.9
  4. 19A. Caci 7.0
  5. 2M. Simakan 6.7
  6. 11D. Liénard 7.2
  7. 26A. Thomasson 7.2
  8. 21M. Chahiri ▼ 74' 6.5
  9. 27I. Sissoko ▼ 74' 6.5
  10. 25L. Ajorque 6.9
  11. 28H. Diallo 7.2

Dự bị 9

  1. 20K. Zohi ▲ 74' 6.7
  2. 6J. Aholou ▲ 74' 7.0
  3. 18M. Siby
  4. 8A. Waris
  5. 40A. Pierre
  6. 23L. Carole
  7. 14S. Prcić
  8. 34A. Lebeau
  9. 29I. Aaneba
FC Metz Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: F. Antonetti
  1. 16A. Oukidja 6.2
  2. 17T. Delaine 6.9
  3. 2D. Bronn 6.9
  4. 18F. Centonze 7.2
  5. 23B. Kouyaté 6.6
  6. 5V. Angban 6.3
  7. 11O. Nguette 6.9
  8. 10F. Boulaya 6.6
  9. 19H. Maïga 6.6
  10. 12W. Tchimbembé ▼ 90' 6.5
  11. 6M. Fofana 6.2

Dự bị 9

  1. 22Y. Maziz ▲ 90'
  2. 15P. Sarr
  3. 9T. Ambrose
  4. 29L. Lacroix
  5. 24A. Leya
  6. 13M. Gueye
  7. 30M. Caillard
  8. 26P. Yade
  9. 20E. Boahene

Thống kê

035
450
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm6
4Trúng đích3
12Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị2
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
1Cứu thua2
502Chuyền bóng385
401Chuyền chính xác280
80%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lille OSC
38 64 - 23 +41 83
2
Paris Saint-Germain
38 86 - 28 +58 82
3
Monaco
38 76 - 42 +34 78
4
Olympique Lyonnais
38 81 - 43 +38 76
5
Olympique de Marseille
38 54 - 47 +7 60
6
Stade Rennais F.C.
38 52 - 40 +12 58
7
RC Lens
38 55 - 54 +1 57
8
Montpellier HSC
38 60 - 62 -2 54
9
OGC Nice
38 50 - 53 -3 52
10
FC Metz
38 44 - 48 -4 47
11
AS Saint-Étienne
38 42 - 54 -12 46
12
FC Girondins de Bordeaux
38 42 - 56 -14 45
13
Angers SCO
38 40 - 58 -18 44
14
Reims
38 42 - 50 -8 42
15
RC Strasbourg Alsace
38 49 - 58 -9 42
16
FC Lorient
38 50 - 68 -18 42
17
Stade Brestois 29
38 50 - 66 -16 41
18
FC Nantes
38 47 - 55 -8 40
19
Nîmes Olympique
38 40 - 71 -31 35
20
Dijon FCO
38 25 - 73 -48 21
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

42Trận đấu47
54Ghi được61
65Thủng lưới55
1.29Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu