FC Metz
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Strasbourg Alsace

FC Metz vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-0 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 2, RC Strasbourg Alsace thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
J. Brisard
Phong độ
WDDDW FC Metz
DLWWD RC Strasbourg Alsace
  1. HT0-0
  2. 54' Ibrahima Sissoko
  3. 68' J. Boye 1-0
  4. 71' L. Zohi I. Sissoko
  5. 73' F. Boulaya Noss Traoré
  6. 74' John Boye
  7. 79' K. N'Doram M. Fofana
  8. 82' B. Corgnet J. Bellegarde
  9. 83' V. Angban V. Pajot
  10. 84' A. N'Dour L. Carole
  11. 86' Alexander Djiku
  12. FT1-0

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Hognon
  1. 16A. Oukidja 8.0
  2. 21J. Boye 7.6
  3. 3M. Udol 7.0
  4. 2D. Bronn 6.8
  5. 18F. Centonze 6.8
  6. 14V. Pajot ▼ 83' 7.4
  7. 11O. Nguette 6.8
  8. 25Noss Traoré ▼ 73' 6.9
  9. 19H. Maïga 6.8
  10. 6M. Fofana ▼ 79' 7.0
  11. 20H. Diallo 7.1

Dự bị 7

  1. 27F. Boulaya ▲ 73' 6.2
  2. 4K. N'Doram ▲ 79' 6.5
  3. 5V. Angban ▲ 83' 6.4
  4. 7I. Niane
  5. 17T. Delaine
  6. 1P. Delecroix
  7. 9T. Ambrose
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Laurey
  1. 1M. Sels 6.7
  2. 5L. Koné 6.9
  3. 13S. Mitrović 6.4
  4. 23L. Carole ▼ 84' 7.2
  5. 27K. Lala 6.4
  6. 24A. Djiku 7.0
  7. 26A. Thomasson 7.0
  8. 18I. Sissoko ▼ 71' 6.6
  9. 17J. Bellegarde ▼ 82' 7.1
  10. 22Y. Fofana 6.9
  11. 25L. Ajorque 6.6

Dự bị 7

  1. 20L. Zohi ▲ 71' 7.3
  2. 10B. Corgnet ▲ 82' 6.4
  3. 3A. N'Dour ▲ 84' 6.2
  4. 6J. Grimm
  5. 34A. Lebeau
  6. 30B. Kamara
  7. 33I. Aaneba

Thống kê

011
620
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm14
4Trúng đích3
4Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
1Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
475Chuyền bóng419
401Chuyền chính xác357
84%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
27 75 - 24 +51 68
2
Olympique de Marseille
28 41 - 29 +12 56
3
Stade Rennais F.C.
28 38 - 24 +14 50
4
Lille OSC
28 35 - 27 +8 49
5
Reims
28 26 - 21 +5 41
6
OGC Nice
28 41 - 38 +3 41
7
Olympique Lyonnais
28 42 - 27 +15 40
8
Montpellier HSC
28 35 - 34 +1 40
9
Monaco
28 44 - 44 0 40
10
Angers SCO
28 28 - 33 -5 39
11
RC Strasbourg Alsace
27 32 - 32 0 38
12
FC Girondins de Bordeaux
28 40 - 34 +6 37
13
FC Nantes
28 28 - 31 -3 37
14
Stade Brestois 29
28 34 - 37 -3 34
15
FC Metz
28 27 - 35 -8 34
16
Dijon FCO
28 27 - 37 -10 30
17
AS Saint-Étienne
28 29 - 45 -16 30
18
Nîmes Olympique
28 29 - 44 -15 27
19
Amiens SC
28 31 - 50 -19 23
20
Toulouse F.C.
28 22 - 58 -36 13

So sánh

29Trận đấu36
27Ghi được49
38Thủng lưới43
0.93Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu