FC Metz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Strasbourg Alsace

FC Metz vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-1 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 2, RC Strasbourg Alsace thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Phong độ
WDDDW FC Metz
DLWWD RC Strasbourg Alsace
  1. 23' Koffi Kouao
  2. HT0-0
  3. 62' A. Atta L. Camara
  4. 63' M. Mbaye C. Sabaly
  5. 63' S. Elisor Ó. Estupiñán
  6. 68' L. Mothiba J. Deminguet
  7. 68' J. Mwanga D. Bakwa
  8. 78' K. Van Den Kerkhof J. Asoro
  9. 83' 0-1 H. Diarra · Ângelo
  10. 84' M. Sahi Ângelo
  11. 86' B. Tetteh K. Kouao
  12. 90'+2 Kévin N'Doram
  13. 90'+5 F. Guilbert E. Emegha
  14. FT0-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja 6.3
  2. 39K. Kouao ▼ 86' 6.9
  3. 29C. Hérelle 6.9
  4. 5Fali Candé 7.3
  5. 3M. Udol 7.0
  6. 27D. Jean-Jacques 6.7
  7. 6K. N'Doram 6.3
  8. 99J. Asoro ▼ 78' 6.9
  9. 18L. Camara ▼ 62' 7.0
  10. 14C. Sabaly ▼ 63' 6.5
  11. 9Ó. Estupiñán ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 25A. Atta ▲ 62' 6.7
  2. 26M. Mbaye ▲ 63' 6.2
  3. 11S. Elisor ▲ 63' 6.3
  4. 22K. Van Den Kerkhof ▲ 78' 6.9
  5. 17B. Tetteh ▲ 86' 6.3
  6. 7P. Diallo
  7. 15A. Lô
  8. 19H. Maïga
  9. 1G. Dietsch
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Vieira
  1. 1M. Sels 7.2
  2. 28M. Senaya 7.6
  3. 22G. Nyamsi 7.3
  4. 5L. Perrin 7.5
  5. 3T. Delaine 6.9
  6. 19H. Diarra 7.9
  7. 29I. Doukouré 6.3
  8. 7J. Deminguet ▼ 68' 6.9
  9. 23Ângelo ▼ 84' 7.0
  10. 10E. Emegha ▼ 90' 6.3
  11. 26D. Bakwa ▼ 68' 6.3

Dự bị 9

  1. 12L. Mothiba ▲ 68' 6.7
  2. 18J. Mwanga ▲ 68' 6.9
  3. 11M. Sahi ▲ 84' 6.3
  4. 2F. Guilbert ▲ 90'
  5. 24A. Sylla
  6. 77E. Sobol
  7. 9K. Gameiro
  8. 14S. Prcić
  9. 36A. Bellaarouch

Thống kê

021
100
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm4
1Trúng đích1
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
1Phạt góc1
3Việt vị0
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
0Cứu thua1
462Chuyền bóng427
394Chuyền chính xác374
85%Chính xác chuyền88%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu43
52Ghi được59
68Thủng lưới60
1.16Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu