RC Strasbourg Alsace
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Metz

RC Strasbourg Alsace vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 2-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 7, hòa 2, FC Metz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Phong độ
DLWWD RC Strasbourg Alsace
WDDDW FC Metz
  1. 11' Sadibou Sané
  2. HT0-0
  3. 54' 0-1 G. Mikautadze · P. Diallo
  4. 60' K. Gameiro M. Sahi
  5. 60' J. Sebas A. Ali Abdallah
  6. 67' A. Lô L. Camara
  7. 79' Ibrahima Sissoko D. Bakwa
  8. 84' Fali Candé
  9. 89' E. Emegha · K. Gameiro 1-1
  10. 90'+8 Alaa Bellaarouch
  11. 90'+3 Andrey Santos
  12. 90'+7 R. Nzingoula E. Emegha
  13. 90'+4 C. Sabaly P. Diallo
  14. 90'+4 I. Sané K. Van Den Kerkhof
  15. 90'+5 K. Kouao Fali Candé
  16. 90'+1 Andrey Santos 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Vieira
  1. 36A. Bellaarouch 6.3
  2. 28M. Senaya 7.3
  3. 29I. Doukouré 6.9
  4. 24A. Sylla 7.3
  5. 2F. Guilbert 7.3
  6. 26D. Bakwa ▼ 79' 7.3
  7. 8Andrey Santos 7.0
  8. 19H. Diarra 6.9
  9. 11M. Sahi ▼ 60' 6.7
  10. 10E. Emegha ▼ 90' 7.0
  11. 33A. Ali Abdallah ▼ 60' 6.6

Dự bị 9

  1. 9K. Gameiro ▲ 60' 6.9
  2. 40J. Sebas ▲ 60' 6.9
  3. 27Ibrahima Sissoko ▲ 79' 6.7
  4. 41R. Nzingoula ▲ 90'
  5. 4K. Fila
  6. 3T. Delaine
  7. 13S. Sow
  8. 30A. Pierre
  9. 5L. Perrin
FC Metz Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja 6.0
  2. 2M. Colin 6.3
  3. 8I. Traoré 6.5
  4. 38S. Sané 6.9
  5. 5Fali Candé ▼ 90' 6.2
  6. 22K. Van Den Kerkhof ▼ 90' 6.9
  7. 27D. Jean Jacques 6.7
  8. 6K. N'Doram 6.3
  9. 18L. Camara ▼ 67' 6.9
  10. 7P. Diallo ▼ 90' 7.5
  11. 10G. Mikautadze 7.7

Dự bị 9

  1. 15A. Lô ▲ 67' 6.2
  2. 14C. Sabaly ▲ 90'
  3. 37I. Sané ▲ 90'
  4. 39K. Kouao ▲ 90'
  5. 1G. Dietsch
  6. 29C. Hérelle
  7. 25A. Atta
  8. 36A. Jallow
  9. 11D. Lamkel Zé

Thống kê

023
620
71%Kiểm soát bóng29%
11Dứt điểm11
2Trúng đích2
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
3Phạt góc6
0Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua0
655Chuyền bóng252
588Chuyền chính xác178
90%Chính xác chuyền71%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

43Trận đấu45
59Ghi được52
60Thủng lưới68
1.37Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu