RC Strasbourg Alsace vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 3-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 7, hòa 2, FC Metz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Trọng tài
- E. Wattellier
- Phong độ
- DLWWD RC Strasbourg Alsace
- WDDDW FC Metz
- 6' L. Ajorque11m 1-0
- 18' Ludovic Ajorque
- 26' H. Diallo · G. Nyamsi 2-0
- 28' Fabien Centonze
- 29' Gerzino Nyamsi
- 40' H. Diallo · L. Ajorque 3-0
- 44' Boubakar Kouyaté
- HT3-0
- 46' ▲ W. Tchimbembé ▼ H. Maïga
- 46' ▲ B. Traoré ▼ V. Pajot
- 46' ▲ M. Gueye ▼ I. Niane
- 67' ▲ S. Prcić ▼ J. Aholou
- 68' ▲ K. Gameiro ▼ H. Diallo
- 68' ▲ L. Joseph ▼ N. de Préville
- 75' ▲ K. Fila ▼ F. Guilbert
- 84' Boubacar Traoré
- 89' ▲ A. Waris ▼ L. Ajorque
- 89' ▲ A. Caci ▼ J. Bellegarde
- 90'+1 Lenny Joseph
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Sels 8.0
- 23M. Le Marchand 7.7
- 2F. Guilbert ▼ 75' 7.2
- 24A. Djiku 7.7
- 22G. Nyamsi ⇢ 7.2
- 11D. Liénard 8.2
- 6J. Aholou ▼ 67' 6.9
- 10A. Thomasson 6.3
- 17J. Bellegarde ▼ 89' 6.7
- 25L. Ajorque ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.5
- 20H. Diallo ⚽2 ▼ 68' 8.5
Dự bị 9
- 14S. Prcić ▲ 67' 6.7
- 9K. Gameiro ▲ 68' 6.3
- 4K. Fila ▲ 75' 6.5
- 8A. Waris ▲ 89'
- 19A. Caci ▲ 89'
- 18M. Siby
- 16E. Kawashima
- 33N. Kandil
- 5L. Perrin
- 16A. Oukidja 5.9
- 3M. Udol 7.2
- 2D. Bronn 6.7
- 18F. Centonze 6.2
- 23B. Kouyaté 6.9
- 14V. Pajot ▼ 46' 6.6
- 19H. Maïga ▼ 46' 6.9
- 15P. Sarr 6.9
- 26P. Yade 6.6
- 9N. de Préville ▼ 68' 6.2
- 7I. Niane ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 12W. Tchimbembé ▲ 46' 6.3
- 8B. Traoré ▲ 46' 6.7
- 20M. Gueye ▲ 46' 7.0
- 24L. Joseph ▲ 68' 6.5
- 17T. Delaine
- 13C. Sabaly
- 21A. Bassi
- 40O. Ba
- 4S. Niakaté
Thống kê
02⚑3
⚑740
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm15
6Trúng đích5
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn4
3Phạt góc7
1Việt vị1
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
5Cứu thua2
368Chuyền bóng438
293Chuyền chính xác367
80%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
45Trận đấu47
68Ghi được48
51Thủng lưới78
1.51Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai15