FC Metz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Strasbourg Alsace

FC Metz vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-1 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 2, RC Strasbourg Alsace thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
Phong độ
WDDDW FC Metz
DLWWD RC Strasbourg Alsace
  1. 31' Mamadou Sarr
  2. HT0-0
  3. 49' Abdoul Ouattara
  4. 55' D. Bakwa A. Ouattara
  5. 59' I. Gueye B. Madjo
  6. 61' Jessy Deminguet
  7. 67' Koffi Kouao
  8. 72' S. Nanasi S. El Mourabet
  9. 73' A. Toure J. Deminguet
  10. 73' I. Sane C. Sabaly
  11. 80' K. Paez S. Amo-Ameyaw
  12. 84' M. Colin K. Kouao
  13. 84' J. Nduquidi B. Traore
  14. 86' 0-1 J. Panichelli · D. Bakwa
  15. FT0-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Benoit Tavenot
  1. 1J. Fischer 6.7
  2. 39K. Kouao ▼ 84' 7.5
  3. 38S. Sane 7.5
  4. 5J. Gbamin 6.7
  5. 4U. Mboula 6.6
  6. 7G. Tsitaishvili 6.7
  7. 8B. Traore ▼ 84' 6.3
  8. 21B. Stambouli 6.6
  9. 20J. Deminguet ▼ 73' 6.9
  10. 24B. Madjo ▼ 59' 6.7
  11. 14C. Sabaly ▼ 73' 6.3

Dự bị 9

  1. 61P. Sy
  2. 2M. Colin ▲ 84' 6.5
  3. 6J. Nduquidi ▲ 84' 6.5
  4. 22K. Van Den Kerkhof
  5. 12A. Toure ▲ 73' 6.7
  6. 10G. Abuashvili
  7. 18I. Gueye ▲ 59' 6.3
  8. 19M. Bokele Mputu
  9. 23I. Sane ▲ 73' 6.7
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Gary O'Neil
  1. 39M. Penders 6.9
  2. 27S. Amo-Ameyaw ▼ 80' 6.9
  3. 18J. Mwanga 7.9
  4. 24L. Hogsberg 7.6
  5. 23M. Sarr 7.7
  6. 42A. Ouattara ▼ 55' 6.7
  7. 80F. Lemarechal 6.2
  8. 29S. El Mourabet ▼ 72' 7.0
  9. 32V. Barco 7.3
  10. 10E. Emegha 6.9
  11. 9J. Panichelli 7.3

Dự bị 9

  1. 1K. Johnsson
  2. 3I. Samuels-Smith
  3. 77E. Sobol
  4. 8M. Oyedele
  5. 11S. Nanasi ▲ 72' 6.6
  6. 41R. Nzingoula
  7. 14S. Mara
  8. 16K. Paez ▲ 80' 6.7
  9. 26D. Bakwa ▲ 55' 6.6

Thống kê

023
320
38%Kiểm soát bóng62%
2Dứt điểm9
0Trúng đích4
2Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị1
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
349Chuyền bóng585
272Chuyền chính xác521
78%Chính xác chuyền89%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu51
39Ghi được82
86Thủng lưới64
1Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn31
23Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu