FC Metz
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Strasbourg Alsace

FC Metz vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-2 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 2, RC Strasbourg Alsace thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
A. Gautier
Phong độ
DDDWL FC Metz
DLWWD RC Strasbourg Alsace
  1. 41' S. Niakaté Jemerson
  2. HT0-0
  3. 50' 0-1 L. Ajorque · J. Bellegarde
  4. 61' O. Nguette I. Niane
  5. 61' P. Yade W. Mikelbrencis
  6. 68' M. Gueye N. de Préville
  7. 68' A. Bassi W. Tchimbembé
  8. 75' J. Aholou J. Bellegarde
  9. 77' M. Sahi K. Gameiro
  10. 80' Dimitri Liénard
  11. 90' Amadou Salif Mbengue
  12. 90'+2 A. Caci D. Liénard
  13. 90'+1 0-2 J. Aholou · L. Ajorque
  14. FT0-2

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: F. Antonetti
  1. 30M. Caillard 7.2
  2. 17T. Delaine 6.6
  3. 27J. Kana-Biyik 6.3
  4. 5Jemerson ▼ 41' 6.9
  5. 25W. Mikelbrencis ▼ 61' 6.5
  6. 14V. Pajot 6.7
  7. 12W. Tchimbembé ▼ 68' 6.6
  8. 8B. Traoré 7.3
  9. 33A. Mbengue 6.5
  10. 9N. de Préville ▼ 68' 6.7
  11. 7I. Niane ▼ 61' 6.6

Dự bị 9

  1. 4S. Niakaté ▲ 41' 6.6
  2. 11O. Nguette ▲ 61' 6.7
  3. 26P. Yade ▲ 61' 6.3
  4. 20M. Gueye ▲ 68' 6.5
  5. 21A. Bassi ▲ 68' 6.6
  6. 13C. Sabaly
  7. 40O. Ba
  8. 34N. Zilliox
  9. 29L. Lacroix
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Stéphan
  1. 16E. Kawashima 7.3
  2. 2F. Guilbert 7.3
  3. 22G. Nyamsi 7.2
  4. 5L. Perrin 7.5
  5. 14S. Prcić 7.3
  6. 11D. Liénard ▼ 90' 7.5
  7. 10A. Thomasson 8.0
  8. 27I. Sissoko 7.5
  9. 17J. Bellegarde ▼ 75' 7.5
  10. 9K. Gameiro ▼ 77' 6.0
  11. 25L. Ajorque 8.3

Dự bị 8

  1. 6J. Aholou ▲ 75' 7.5
  2. 15M. Sahi ▲ 77' 6.0
  3. 19A. Caci ▲ 90'
  4. 8A. Waris
  5. 4K. Fila
  6. 40A. Bellaarouch
  7. 34N. Kandil
  8. 33M. Elimbi Gilbert

Thống kê

014
310
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm19
1Trúng đích7
5Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
382Chuyền bóng564
305Chuyền chính xác473
80%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

47Trận đấu45
48Ghi được68
78Thủng lưới51
1.02Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu