RC Strasbourg Alsace
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Metz

RC Strasbourg Alsace vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 1-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 7, hòa 2, FC Metz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Trọng tài
A. Gautier
Phong độ
DLWWD RC Strasbourg Alsace
WDDDW FC Metz
  1. 15' Thomas Delaine
  2. 20' J. Bellegarde Y. Fofana
  3. 21' A. Thomasson · D. Liénard 1-0
  4. HT1-0
  5. 47' 1-1 H. Diallo · O. Nguette
  6. 76' Nuno Da Costa J. Bellegarde
  7. 76' I. Niane F. Boulaya
  8. 76' M. Gakpa O. Nguette
  9. 87' L. Zohi L. Ajorque
  10. 89' V. Angban R. Cohade
  11. FT1-1

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: T. Laurey
  1. 1M. Sels 6.6
  2. 5L. Koné 7.4
  3. 13S. Mitrović 7.1
  4. 23L. Carole 7.4
  5. 27K. Lala 6.6
  6. 24A. Djiku 6.9
  7. 8J. Martin 7.1
  8. 11D. Liénard 7.9
  9. 26A. Thomasson 7.1
  10. 22Y. Fofana ▼ 20' 6.6
  11. 25L. Ajorque ▼ 87' 6.9

Dự bị 7

  1. 17J. Bellegarde ▲ 20' 6.0
  2. 29Nuno Da Costa ▲ 76' 6.5
  3. 20L. Zohi ▲ 87' 6.5
  4. 3A. N'Dour
  5. 2M. Simakan
  6. 10B. Corgnet
  7. 30B. Kamara
FC Metz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Hognon
  1. 16A. Oukidja 6.6
  2. 13S. Sunzu 6.4
  3. 17T. Delaine 6.4
  4. 18F. Centonze 6.8
  5. 24R. Cohade ▼ 89' 6.6
  6. 11O. Nguette ▼ 76' 7.0
  7. 27F. Boulaya ▼ 76' 6.5
  8. 19H. Maïga 6.9
  9. 4K. N'Doram 6.4
  10. 6M. Fofana 7.0
  11. 20H. Diallo 7.2

Dự bị 7

  1. 7I. Niane ▲ 76' 6.9
  2. 10M. Gakpa ▲ 76' 6.5
  3. 5V. Angban ▲ 89'
  4. 28M. Cabit
  5. 1P. Delecroix
  6. 9T. Ambrose
  7. 21J. Boye

Thống kê

003
410
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm7
2Trúng đích3
9Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc4
2Việt vị2
6Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
612Chuyền bóng416
523Chuyền chính xác329
85%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
27 75 - 24 +51 68
2
Olympique de Marseille
28 41 - 29 +12 56
3
Stade Rennais F.C.
28 38 - 24 +14 50
4
Lille OSC
28 35 - 27 +8 49
5
Reims
28 26 - 21 +5 41
6
OGC Nice
28 41 - 38 +3 41
7
Olympique Lyonnais
28 42 - 27 +15 40
8
Montpellier HSC
28 35 - 34 +1 40
9
Monaco
28 44 - 44 0 40
10
Angers SCO
28 28 - 33 -5 39
11
RC Strasbourg Alsace
27 32 - 32 0 38
12
FC Girondins de Bordeaux
28 40 - 34 +6 37
13
FC Nantes
28 28 - 31 -3 37
14
Stade Brestois 29
28 34 - 37 -3 34
15
FC Metz
28 27 - 35 -8 34
16
Dijon FCO
28 27 - 37 -10 30
17
AS Saint-Étienne
28 29 - 45 -16 30
18
Nîmes Olympique
28 29 - 44 -15 27
19
Amiens SC
28 31 - 50 -19 23
20
Toulouse F.C.
28 22 - 58 -36 13

So sánh

36Trận đấu29
49Ghi được27
43Thủng lưới38
1.36Bàn thắng mỗi trận0.93
11Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu