Olympique Lyonnais
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nantes

Olympique Lyonnais vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 3-0 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 6, hòa 3, FC Nantes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
Phong độ
WLDWD Olympique Lyonnais
LLDWL FC Nantes
  1. 22' Tylel Tati
  2. 42' Junior Mwanga
  3. 43' Junior Mwanga
  4. HT0-0
  5. 51' Abner Vinicius 1-0
  6. 57' Tyler Morton
  7. 58' B. Guirassy M. Lahdo
  8. 59' B. Deuff Y. El Arabi
  9. 70' M. Satriano · P. Sulc 2-0
  10. 72' A. Maitland-Niles H. Hateboer
  11. 72' A. Moreira M. de Carvalho
  12. 77' M. Satriano · A. Moreira 3-0
  13. 78' U. Radakovic Kwon Hyeok-Kyu
  14. 85' A. Karabec M. Satriano
  15. 85' O. Mangala T. Morton
  16. 87' Bahmed Deuff
  17. 88' Johann Lepenant
  18. 89' F. Centonze J. Lepenant
  19. 89' Mostafa Mohamed T. Tati
  20. 90' K. Merah T. Tessmann
  21. FT3-0

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jorge Miguel Gonçalves Maciel
  1. 1D. Greif 6.9
  2. 6T. Tessmann ▼ 90' 7.3
  3. 19M. Niakhate 8.2
  4. 3N. Tagliafico 7.7
  5. 33H. Hateboer ▼ 72' 6.5
  6. 23T. Morton ▼ 85' 6.7
  7. 39M. de Carvalho ▼ 72' 7.2
  8. 16Abner Vinicius 7.2
  9. 10P. Sulc 7.7
  10. 8C. Tolisso 6.3
  11. 20M. Satriano ⚽2 ▼ 85' 9.0

Dự bị 9

  1. 40R. Descamps
  2. 41T. Barisic
  3. 7A. Karabec ▲ 85' 6.9
  4. 98A. Maitland-Niles ▲ 72' 6.3
  5. 5O. Mangala ▲ 85' 6.6
  6. 44K. Merah ▲ 90' 6.9
  7. 17A. Moreira ▲ 72' 8.0
  8. 32A. Gomes
  9. 34A. Hamdani
FC Nantes Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luís Manuel Ferreira de Castro
  1. 1A. Lopes 7.3
  2. 98K. Amian 7.3
  3. 6C. Awaziem 6.5
  4. 78T. Tati ▼ 89' 6.0
  5. 3N. Cozza 5.5
  6. 80J. Mwanga 5.3
  7. 5Kwon Hyeok-Kyu ▼ 78' 7.0
  8. 8J. Lepenant ▼ 89' 6.7
  9. 15M. Lahdo ▼ 58' 6.7
  10. 19Y. El Arabi ▼ 59' 6.3
  11. 10M. Abline 7.2

Dự bị 9

  1. 30P. Carlgren
  2. 18F. Centonze ▲ 89' 6.7
  3. 26U. Radakovic ▲ 78' 6.6
  4. 52B. Deuff ▲ 59' 6.5
  5. 7Hong Hyun-Seok
  6. 69S. Ziani
  7. 31Mostafa Mohamed ▲ 89' 6.7
  8. 14A. Camara
  9. 11B. Guirassy ▲ 58' 6.6

Thống kê

017
021
72%Kiểm soát bóng28%
20Dứt điểm6
8Trúng đích2
10Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
7Phạt góc0
2Việt vị1
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
612Chuyền bóng243
553Chuyền chính xác175
90%Chính xác chuyền72%
2.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu36
80Ghi được34
51Thủng lưới57
1.67Bàn thắng mỗi trận0.94
22Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu