Olympique Lyonnais vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 2-0 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 6, hòa 3, FC Nantes thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Phong độ
- DWLDW Olympique Lyonnais
- LLDWL FC Nantes
- 22' N. Tagliafico · S. Benrahma 1-0
- HT1-0
- 54' N. Palloisphản lưới 2-0
- 61' Nicolas Cozza
- 65' ▲ E. Nuamah ▼ R. Cherki
- 65' ▲ Mostafa Mohamed ▼ J. Gbamin
- 65' ▲ F. Mollet ▼ S. Thomas
- 67' Nicolás Tagliafico
- 71' Douglas Augusto
- 73' ▲ I. Ganago ▼ M. Simon
- 74' ▲ M. Caqueret ▼ C. Tolisso
- 74' ▲ T. Tessmann ▼ M. Fofana
- 81' ▲ L. Leroux ▼ M. Abline
- 81' ▲ D. Assoumani ▼ Pedro Chirivella
- 83' ▲ Abner ▼ S. Benrahma
- 83' ▲ G. Mikautadze ▼ A. Lacazette
- FT2-0
Đội hình
- 23Lucas Perri 8.3
- 98A. Maitland-Niles 7.2
- 55D. Ćaleta-Car 7.5
- 19M. Niakhaté 7.3
- 3N. Tagliafico ⚽ 7.9
- 7J. Veretout 7.2
- 8C. Tolisso ▼ 74' 7.6
- 17S. Benrahma ⇢ ▼ 83' 7.6
- 18R. Cherki ▼ 65' 7.9
- 11M. Fofana ▼ 74' 7.2
- 10A. Lacazette ▼ 83' 6.2
Dự bị 9
- 37E. Nuamah ▲ 65' 6.9
- 6M. Caqueret ▲ 74' 6.7
- 15T. Tessmann ▲ 74' 6.6
- 16Abner ▲ 83' 6.2
- 69G. Mikautadze ▲ 83' 7.0
- 40R. Descamps
- 27W. Omari
- 34M. Diawara
- 20S. Kumbedi
- 1A. Lafont 7.3
- 98K. Amian 6.3
- 4N. Pallois 6.5
- 44N. Zézé 6.9
- 3N. Cozza 6.5
- 17J. Gbamin ▼ 65' 6.9
- 6Douglas Augusto 7.2
- 22S. Thomas ▼ 65' 6.7
- 5Pedro Chirivella ▼ 81' 6.3
- 27M. Simon ▼ 73' 6.9
- 39M. Abline ▼ 81' 6.5
Dự bị 8
- 31Mostafa Mohamed ▲ 65' 7.0
- 25F. Mollet ▲ 65' 7.0
- 7I. Ganago ▲ 73' 6.5
- 66L. Leroux ▲ 81' 6.9
- 59D. Assoumani ▲ 81' 6.6
- 41M. Acapandié
- 72S. Doucouré
- 30P. Carlgren
Thống kê
01⚑6
⚑920
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm11
6Trúng đích6
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
6Phạt góc9
1Việt vị1
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
6Cứu thua5
-0.67Bàn thắng ngăn chặn-0.67
622Chuyền bóng368
550Chuyền chính xác292
88%Chính xác chuyền79%
3.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu42
112Ghi được53
70Thủng lưới62
2.07Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn20
70Hiệp hai26