Olympique Lyonnais
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nantes

Olympique Lyonnais vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 1-0 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 6, hòa 3, FC Nantes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
LLDWL FC Nantes
  1. 8' Fabien Centonze
  2. 31' Jean-Kevin Duverne
  3. HT0-0
  4. 46' M. Coco F. Centonze
  5. 46' Mostafa Mohamed M. Abline
  6. 49' A. Lacazette · R. Cherki 1-0
  7. 70' M. Sissoko Pedro Chirivella
  8. 74' K. Bamba J. Duverne
  9. 82' T. Kadewere E. Nuamah
  10. 84' Dejan Lovren
  11. 84' Dejan Lovren
  12. 88' A. Maitland-Niles A. Lacazette
  13. 88' S. Kumbedi R. Cherki
  14. 90'+7 Nicolás Tagliafico
  15. 90'+4 N. Pallois Douglas Augusto
  16. FT1-0

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Sage
  1. 1Anthony Lopes 7.3
  2. 12J. O'Brien 6.9
  3. 5D. Lovren 6.7
  4. 55D. Ćaleta-Car 7.2
  5. 22Clinton Mata 7.3
  6. 6M. Caqueret 6.6
  7. 8C. Tolisso 7.2
  8. 3N. Tagliafico 7.2
  9. 37E. Nuamah ▼ 82' 7.3
  10. 18R. Cherki ▼ 88' 7.9
  11. 10A. Lacazette ▼ 88' 7.3

Dự bị 9

  1. 11T. Kadewere ▲ 82' 6.7
  2. 98A. Maitland-Niles ▲ 88' 6.3
  3. 20S. Kumbedi ▲ 88' 6.3
  4. 17R. Riou
  5. 29M. Sarr
  6. 19Diego Moreira
  7. 47Jeffinho
  8. 34M. Diawara
  9. 21Henrique
FC Nantes Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Gourvennec
  1. 1A. Lafont 8.2
  2. 21J. Castelletto 6.9
  3. 24E. Cömert 6.6
  4. 2J. Duverne ▼ 74' 6.6
  5. 28F. Centonze ▼ 46' 6.2
  6. 5Pedro Chirivella ▼ 70' 7.3
  7. 6Douglas Augusto ▼ 90' 7.3
  8. 29Q. Merlin 7.9
  9. 25F. Mollet 7.2
  10. 39M. Abline ▼ 46' 6.5
  11. 27M. Simon 6.3

Dự bị 9

  1. 11M. Coco ▲ 46' 6.7
  2. 31Mostafa Mohamed ▲ 46' 6.9
  3. 17M. Sissoko ▲ 70' 6.6
  4. 12K. Bamba ▲ 74' 6.7
  5. 4N. Pallois ▲ 90'
  6. 10Marquinhos
  7. 8S. Moutoussamy
  8. 16R. Descamps
  9. 44N. Zézé

Thống kê

117
720
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm7
7Trúng đích0
1Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn3
7Phạt góc7
3Việt vị1
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua6
352Chuyền bóng551
270Chuyền chính xác474
77%Chính xác chuyền86%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu41
62Ghi được37
65Thủng lưới66
1.38Bàn thắng mỗi trận0.9
13Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu