Olympique Lyonnais vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 1-1 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 6, hòa 3, FC Nantes thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Trọng tài
- B. Millot
- Phong độ
- WLDWD Olympique Lyonnais
- LLDWL FC Nantes
- 2' 0-1 C. Lukebaphản lưới
- 24' A. Lacazette · B. Barcola 1-1
- 29' João Victor
- 36' ▲ J. Hadjam ▼ F. Centonze
- HT1-1
- 58' ▲ R. Cherki ▼ M. Caqueret
- 58' ▲ Jeffinho ▼ A. Sarr
- 65' ▲ M. Dembélé ▼ A. Lacazette
- 67' ▲ A. Delort ▼ Mostafa Mohamed
- 67' ▲ S. Moutoussamy ▼ M. Sissoko
- 68' ▲ L. Blas ▼ M. Simon
- 74' ▲ Thiago Mendes ▼ C. Tolisso
- 74' ▲ H. Aouar ▼ J. Lepenant
- 84' ▲ S. Corchia ▼ E. Guessand
- FT1-1
Đội hình
- 35R. Riou 7.5
- 20S. Kumbedi 7.2
- 5D. Lovren 6.9
- 4C. Lukeba 6.9
- 3N. Tagliafico 6.3
- 24J. Lepenant ▼ 74' 6.2
- 88C. Tolisso ▼ 74' 8.2
- 6M. Caqueret ▼ 58' 6.2
- 26B. Barcola ⇢ 7.3
- 10A. Lacazette ⚽ ▼ 65' 6.5
- 7A. Sarr ▼ 58' 6.3
Dự bị 9
- 18R. Cherki ▲ 58' 6.9
- 47Jeffinho ▲ 58' 6.7
- 9M. Dembélé ▲ 65' 6.3
- 23Thiago Mendes ▲ 74' 6.6
- 8H. Aouar ▲ 74' 6.9
- 2S. Diomandé
- 40K. Bonnevie
- 17J. Boateng
- 12Henrique
- 1A. Lafont 7.3
- 38João Victor 6.7
- 21J. Castelletto 6.9
- 4N. Pallois 6.3
- 28F. Centonze ▼ 36' 6.7
- 3Andrei Girotto 7.3
- 17M. Sissoko ▼ 67' 6.2
- 7E. Guessand ▼ 84' 6.7
- 25F. Mollet 7.2
- 27M. Simon ▼ 68' 6.5
- 31Mostafa Mohamed ▼ 67' 6.6
Dự bị 8
- 26J. Hadjam ▲ 36' 6.9
- 99A. Delort ▲ 67' 6.7
- 8S. Moutoussamy ▲ 67' 6.3
- 10L. Blas ▲ 68' 7.2
- 24S. Corchia ▲ 84' 6.2
- 16R. Descamps
- 14I. Ganago
- 20L. Doucet
Thống kê
00⚑5
⚑210
67%Kiểm soát bóng33%
11Dứt điểm11
6Trúng đích5
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
5Phạt góc2
1Việt vị5
13Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
5Cứu thua5
664Chuyền bóng322
590Chuyền chính xác253
89%Chính xác chuyền79%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
54Trận đấu59
96Ghi được57
76Thủng lưới86
1.78Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới17
37Trên 2.5 bàn27
50Hiệp hai36