FC Nantes vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-3 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 3, Olympique Lyonnais thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
- Phong độ
- LLDWL FC Nantes
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 16' M. Abline · F. Mollet 1-0
- 18' Eray Cömert
- 41' ▲ N. Zézé ▼ E. Cömert
- HT1-0
- 53' Alexandre Lacazette
- 60' ▲ R. Cherki ▼ C. Tolisso
- 71' Ernest Nuamah
- 74' Mostafa Mohamed
- 74' ▲ M. Fofana ▼ E. Nuamah
- 75' 1-1 A. Lacazette
- 76' ▲ M. Coco ▼ F. Mollet
- 76' ▲ K. Bamba ▼ Mostafa Mohamed
- 77' 1-2 M. Fofana · A. Maitland-Niles
- 86' ▲ B. Traoré ▼ M. Sissoko
- 86' ▲ S. Moutoussamy ▼ Douglas Augusto
- 86' ▲ G. Orban ▼ A. Lacazette
- 86' ▲ Mama Baldé ▼ S. Benrahma
- 90'+7 1-3 G. Orban · Mama Baldé
- FT1-3
Đội hình
- 1A. Lafont 7.6
- 98K. Amian 6.6
- 24E. Cömert ▼ 41' 6.5
- 21J. Castelletto 6.6
- 3N. Cozza 6.6
- 6Douglas Augusto ▼ 86' 6.5
- 5Pedro Chirivella 6.6
- 25F. Mollet ⇢ ▼ 76' 7.7
- 17M. Sissoko ▼ 86' 6.7
- 39M. Abline ⚽ 7.3
- 31Mostafa Mohamed ▼ 76' 7.5
Dự bị 9
- 44N. Zézé ▲ 41' 6.2
- 11M. Coco ▲ 76' 6.7
- 12K. Bamba ▲ 76' 6.7
- 77B. Traoré ▲ 86' 6.6
- 8S. Moutoussamy ▲ 86' 6.3
- 23S. Appuah
- 2J. Duverne
- 4N. Pallois
- 30D. Petrić
- 1Anthony Lopes 7.3
- 98A. Maitland-Niles ⇢ 7.2
- 12J. O'Brien 6.9
- 55D. Ćaleta-Car 7.3
- 3N. Tagliafico 6.9
- 6M. Caqueret 7.3
- 31N. Matić 7.3
- 8C. Tolisso ▼ 60' 6.9
- 37E. Nuamah ▼ 74' 6.9
- 10A. Lacazette ⚽ ▼ 86' 7.3
- 17S. Benrahma ▼ 86' 8.7
Dự bị 9
- 18R. Cherki ▲ 60' 7.3
- 11M. Fofana ⚽ ▲ 74' 7.2
- 9G. Orban ⚽ ▲ 86' 7.2
- 7Mama Baldé ▲ 86' 7.2
- 14Adryelson
- 23Lucas Perri
- 22Clinton Mata
- 21Henrique
- 24J. Lepenant
Thống kê
02⚑5
⚑520
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm19
6Trúng đích10
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
5Phạt góc5
0Việt vị1
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
7Cứu thua5
391Chuyền bóng557
311Chuyền chính xác480
80%Chính xác chuyền86%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
41Trận đấu45
37Ghi được62
66Thủng lưới65
0.9Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai44