FC Nantes
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Lyonnais

FC Nantes vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-0 Olympique Lyonnais tại Cúp bóng đá Pháp, 5 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 3, Olympique Lyonnais thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Semi-finals
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Phong độ
LLDWL FC Nantes
WLDWD Olympique Lyonnais
  1. 32' Samuel Moutoussamy
  2. 33' A. Lafont R. Descamps
  3. 45'+4 Corentin Tolisso
  4. HT0-0
  5. 55' H. Aouar S. Diomandé
  6. 57' L. Blas · F. Centonze 1-0
  7. 70' M. Caqueret Thiago Mendes
  8. 77' A. Delort Mostafa Mohamed
  9. 77' F. Mollet M. Sissoko
  10. 80' Jeffinho R. Cherki
  11. 80' M. Dembélé C. Tolisso
  12. 83' Andrei Girotto
  13. 88' E. Guessand L. Blas
  14. 90'+5 Dejan Lovren
  15. FT1-0

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Kombouare
  1. 16R. Descamps ▼ 33' 6.7
  2. 28F. Centonze 7.9
  3. 21J. Castelletto 7.3
  4. 4N. Pallois 8.3
  5. 38João Victor 7.3
  6. 3Andrei Girotto 6.9
  7. 10L. Blas ▼ 88' 7.9
  8. 17M. Sissoko ▼ 77' 6.6
  9. 8S. Moutoussamy 7.0
  10. 14I. Ganago 6.7
  11. 31Mostafa Mohamed ▼ 77' 6.6

Dự bị 8

  1. 1A. Lafont ▲ 33' 6.9
  2. 99A. Delort ▲ 77' 6.9
  3. 25F. Mollet ▲ 77' 6.0
  4. 7E. Guessand ▲ 88' 6.3
  5. 5Pedro Chirivella
  6. 27M. Simon
  7. 11M. Coco
  8. 24S. Corchia
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. Blanc
  1. 1Anthony Lopes 7.3
  2. 2S. Diomandé ▼ 55' 6.7
  3. 5D. Lovren 7.5
  4. 4C. Lukeba 7.2
  5. 20S. Kumbedi 6.2
  6. 88C. Tolisso ▼ 80' 6.9
  7. 23Thiago Mendes ▼ 70' 6.7
  8. 3N. Tagliafico 6.7
  9. 18R. Cherki ▼ 80' 7.3
  10. 26B. Barcola 6.9
  11. 10A. Lacazette 6.2

Dự bị 9

  1. 8H. Aouar ▲ 55' 6.3
  2. 6M. Caqueret ▲ 70' 6.6
  3. 47Jeffinho ▲ 80' 6.7
  4. 9M. Dembélé ▲ 80' 7.0
  5. 24J. Lepenant
  6. 35R. Riou
  7. 38M. El Arouch
  8. 17J. Boateng
  9. 12Henrique

Thống kê

014
720
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm14
6Trúng đích1
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
4Phạt góc7
3Việt vị1
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
267Chuyền bóng569
176Chuyền chính xác468
66%Chính xác chuyền82%

So sánh

59Trận đấu54
57Ghi được96
86Thủng lưới76
0.97Bàn thắng mỗi trận1.78
17Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn37
36Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu