FC Nantes vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-1 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 3, Olympique Lyonnais thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
- Phong độ
- LLDWL FC Nantes
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 10' 0-1 E. Nuamah · N. Tagliafico
- 41' Nicolas Pallois
- HT0-1
- 57' Florent Mollet
- 59' Clinton Mata
- 64' ▲ G. Mikautadze ▼ A. Lacazette
- 64' ▲ T. Almada ▼ R. Cherki
- 69' ▲ Mostafa Mohamed ▼ H. Guirassy
- 69' ▲ M. Coco ▼ F. Mollet
- 73' ▲ A. Maitland-Niles ▼ S. Kumbedi
- 78' ▲ L. Leroux ▼ N. Cozza
- 78' ▲ D. Assoumani ▼ K. Amian
- 90'+4 Marcus Coco
- 90'+3 ▲ J. Gbamin ▼ M. Abline
- 90' Mostafa Mohamed · M. Simon 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 16Anthony Lopes 7.2
- 98K. Amian ▼ 78' 6.3
- 24S. Sow 6.6
- 4N. Pallois 6.9
- 3N. Cozza ▼ 78' 6.9
- 21J. Castelletto 7.3
- 5Pedro Chirivella 7.5
- 62H. Guirassy ▼ 69' 6.2
- 25F. Mollet ▼ 69' 6.9
- 27M. Simon ⇢ 7.3
- 39M. Abline ▼ 90' 6.2
Dự bị 9
- 31Mostafa Mohamed ⚽ ▲ 69' 7.3
- 11M. Coco ▲ 69' 6.7
- 66L. Leroux ▲ 78' 6.9
- 59D. Assoumani ▲ 78' 7.2
- 17J. Gbamin ▲ 90'
- 41M. Acapandié
- 2J. Duverne
- 30P. Carlgren
- 58P. Nsingi
- 1Lucas Perri 7.2
- 20S. Kumbedi ▼ 73' 7.2
- 22Clinton Mata 6.9
- 19M. Niakhaté 6.9
- 3N. Tagliafico ⇢ 7.3
- 7J. Veretout 6.9
- 31N. Matić 7.3
- 8C. Tolisso 7.2
- 18R. Cherki ▼ 64' 7.9
- 10A. Lacazette ▼ 64' 6.6
- 37E. Nuamah ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 69G. Mikautadze ▲ 64' 6.5
- 23T. Almada ▲ 64' 7.0
- 98A. Maitland-Niles ▲ 73' 6.2
- 27W. Omari
- 17S. Benrahma
- 55D. Ćaleta-Car
- 40R. Descamps
- 15T. Tessmann
- 16Abner
Thống kê
03⚑4
⚑810
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm15
5Trúng đích4
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn7
4Phạt góc8
2Việt vị3
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
3Cứu thua4
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
351Chuyền bóng605
299Chuyền chính xác536
85%Chính xác chuyền89%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu54
53Ghi được112
62Thủng lưới70
1.26Bàn thắng mỗi trận2.07
8Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn35
26Hiệp hai70