FC Nantes
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Lyonnais

FC Nantes vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-0 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 3, Olympique Lyonnais thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Trọng tài
M. Bollengier
Phong độ
LLDWL FC Nantes
WLDWD Olympique Lyonnais
  1. HT0-0
  2. 50' C. Traoré Q. Merlin
  3. 54' Tetê
  4. 68' M. Coco E. Guessand
  5. 68' I. Ganago Mostafa Mohamed
  6. 69' Charles Traoré
  7. 69' R. Cherki Tetê
  8. 69' C. Tolisso J. Lepenant
  9. 76' Castello Lukeba
  10. 83' S. Corchia M. Simon
  11. 83' L. Doucet Pedro Chirivella
  12. 85' Sael Kumbedi
  13. 85' J. Reine-Adélaïde M. Caqueret
  14. 90'+4 Sébastien Corchia
  15. FT0-0

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 8.3
  2. 28F. Centonze 6.9
  3. 21J. Castelletto 7.0
  4. 3Andrei Girotto 7.5
  5. 29Q. Merlin ▼ 50' 7.2
  6. 7E. Guessand ▼ 68' 6.9
  7. 17M. Sissoko 6.6
  8. 5Pedro Chirivella ▼ 83' 7.0
  9. 27M. Simon ▼ 83' 6.3
  10. 31Mostafa Mohamed ▼ 68' 6.5
  11. 10L. Blas 7.7

Dự bị 9

  1. 93C. Traoré ▲ 50' 6.6
  2. 11M. Coco ▲ 68' 6.2
  3. 14I. Ganago ▲ 68' 6.7
  4. 24S. Corchia ▲ 83' 6.3
  5. 20L. Doucet ▲ 83' 6.6
  6. 16R. Descamps
  7. 55K. Bamba
  8. 44N. Zeze
  9. 63M. Diaz
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Blanc
  1. 1Anthony Lopes 8.3
  2. 20S. Kumbedi 7.5
  3. 5D. Lovren 7.7
  4. 4C. Lukeba 6.9
  5. 3N. Tagliafico 7.7
  6. 6M. Caqueret ▼ 85' 6.2
  7. 23Thiago Mendes 7.2
  8. 24J. Lepenant ▼ 69' 7.5
  9. 11Tetê ▼ 69' 6.6
  10. 10A. Lacazette 7.2
  11. 7K. Toko Ekambi 7.2

Dự bị 9

  1. 18R. Cherki ▲ 69' 6.6
  2. 88C. Tolisso ▲ 69' 6.6
  3. 22J. Reine-Adélaïde ▲ 85' 6.7
  4. 27M. Gusto
  5. 26B. Barcola
  6. 2S. Diomandé
  7. 15R. Faivre
  8. 9M. Dembélé
  9. 35R. Riou

Thống kê

026
130
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm10
5Trúng đích6
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
6Phạt góc1
2Việt vị2
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
6Cứu thua5
367Chuyền bóng586
277Chuyền chính xác509
75%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

59Trận đấu54
57Ghi được96
86Thủng lưới76
0.97Bàn thắng mỗi trận1.78
17Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn37
36Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu