AJ Auxerre
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique de Marseille

AJ Auxerre vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-1 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 2, Olympique de Marseille thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
Sân vận động
Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
LWLLL Olympique de Marseille
  1. 26' Angel Gomes
  2. 30' 0-1 A. Gomes
  3. 36' Emerson Palmieri
  4. 39' Matt O'Riley
  5. 43' I. Osman L. Coulibaly
  6. 45'+3 Robinio Vaz
  7. HT0-1
  8. 63' I. Paixao R. Vaz
  9. 63' A. Vermeeren A. Gomes
  10. 65' Ulisses Garcia
  11. 69' F. Oppegard J. Casimir
  12. 69' S. Mara G. Mensah
  13. 78' P. Lirola P. Aubameyang
  14. 80' Sinaly Diomandé
  15. 84' L. Sy M. Senaya
  16. 84' R. Matondo E. Owusu
  17. 87' Danny Namaso
  18. 90'+3 Sinaly Diomandé
  19. 90'+3 Sinaly Diomandé
  20. FT0-1

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Christophe Pélissier
  1. 16D. Leon 6.3
  2. 7J. Casimir ▼ 69' 6.7
  3. 29M. Senaya ▼ 84' 6.7
  4. 20S. Diomande 6.5
  5. 92C. Akpa 6.9
  6. 14G. Mensah ▼ 69' 6.3
  7. 21L. Coulibaly ▼ 43' 6.7
  8. 42E. Owusu ▼ 84' 6.9
  9. 5K. Danois 7.7
  10. 19D. Namaso 6.2
  11. 10L. Sinayoko 6.9

Dự bị 9

  1. 40T. De Percin
  2. 4F. Sierralta
  3. 22F. Oppegard ▲ 69' 6.9
  4. 27L. Sy ▲ 84' 6.9
  5. 18A. Diousse
  6. 34R. Matondo ▲ 84' 6.6
  7. 36T. Devernois
  8. 9S. Mara ▲ 69' 6.5
  9. 23I. Osman ▲ 43' 7.2
Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Roberto De Zerbi
  1. 1G. Rulli 9.2
  2. 28B. Pavard 7.3
  3. 4C. Egan-Riley 7.2
  4. 33Emerson 7.2
  5. 62M. Murillo 6.9
  6. 17M. O'Riley 6.3
  7. 23P. Hojbjerg 6.9
  8. 8A. Gomes ▼ 63' 7.2
  9. 6U. Garcia 5.9
  10. 34R. Vaz ▼ 63' 6.3
  11. 97P. Aubameyang ▼ 78' 6.2

Dự bị 9

  1. 12J. De Lange
  2. 29P. Lirola ▲ 78' 6.7
  3. 21N. Aguerd
  4. 35P. N'Zinga Pambani
  5. 50D. Bakola
  6. 14I. Paixao ▲ 63' 6.7
  7. 18A. Vermeeren ▲ 63' 6.5
  8. 10M. Greenwood
  9. 76T. Mmadi

Thống kê

133
341
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm6
4Trúng đích2
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
0.66Bàn thắng ngăn chặn0.66
450Chuyền bóng477
386Chuyền chính xác420
86%Chính xác chuyền88%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu46
39Ghi được81
52Thủng lưới64
1.03Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn30
19Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu