AJ Auxerre
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique de Marseille

AJ Auxerre vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 3-0 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 2, Olympique de Marseille thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
Sân vận động
Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
WLWLL Olympique de Marseille
  1. 34' G. Perrin · H. Traoré 1-0
  2. 38' Derek Cornelius
  3. 45'+4 Thelonius Bair
  4. HT1-0
  5. 52' Amine Gouiri
  6. 59' Ki-Jana Hoever
  7. 60' L. Sinayoko T. Bair
  8. 61' A. Dedić Q. Merlin
  9. 61' N. Maupay I. Bennacer
  10. 63' Derek Cornelius
  11. 63' Derek Cornelius
  12. 75' Gerónimo Rulli
  13. 77' Jubal11m 2-0
  14. 81' U. Garcia G. Kondogbia
  15. 81' Pol Lirola Luis Henrique
  16. 85' F. Oppegård G. Mensah
  17. 86' J. Rowe M. Greenwood
  18. 87' P. Joly K. Hoever
  19. 88' H. Massengo H. Traoré
  20. 88' A. Onaiwu K. Danois
  21. 90'+1 Jubal · C. Akpa 3-0
  22. FT3-0

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 16D. Léon 7.2
  2. 23K. Hoever ▼ 87' 6.9
  3. 3G. Osho 7.3
  4. 4Jubal ⚽2 9.5
  5. 92C. Akpa 8.3
  6. 14G. Mensah ▼ 85' 6.6
  7. 10G. Perrin 7.3
  8. 42E. Owusu 6.6
  9. 27K. Danois ▼ 88' 7.3
  10. 25H. Traoré ▼ 88' 6.3
  11. 9T. Bair ▼ 60' 6.3

Dự bị 9

  1. 17L. Sinayoko ▲ 60' 7.2
  2. 12F. Oppegård ▲ 85' 6.6
  3. 26P. Joly ▲ 87' 6.6
  4. 80H. Massengo ▲ 88' 6.3
  5. 45A. Onaiwu ▲ 88' 6.9
  6. 19F. Ayé
  7. 32N. Glossoa
  8. 18A. Dioussé
  9. 40T. De Percin
Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. De Zerbi
  1. 1G. Rulli 6.0
  2. 62M. Murillo 6.3
  3. 13D. Cornelius 6.2
  4. 19G. Kondogbia ▼ 81' 6.5
  5. 44Luis Henrique ▼ 81' 6.9
  6. 22I. Bennacer ▼ 61' 7.5
  7. 23P. Højbjerg 6.9
  8. 3Q. Merlin ▼ 61' 6.7
  9. 10M. Greenwood ▼ 86' 6.5
  10. 25A. Rabiot 6.6
  11. 9A. Gouiri 6.7

Dự bị 9

  1. 77A. Dedić ▲ 61' 6.0
  2. 8N. Maupay ▲ 61' 6.5
  3. 6U. Garcia ▲ 81' 6.5
  4. 29Pol Lirola ▲ 81' 6.2
  5. 17J. Rowe ▲ 86' 6.7
  6. 11A. Harit
  7. 26B. Nadir
  8. 21V. Rongier
  9. 12J. de Lange

Thống kê

012
531
21%Kiểm soát bóng79%
9Dứt điểm8
5Trúng đích2
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
2Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
-0.30Bàn thắng ngăn chặn-0.30
197Chuyền bóng800
127Chuyền chính xác721
64%Chính xác chuyền90%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
55Ghi được90
56Thủng lưới53
1.41Bàn thắng mỗi trận2.2
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu