AJ Auxerre vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-2 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 2, Olympique de Marseille thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
- Trọng tài
- W. Delajod
- Phong độ
- DWLLL AJ Auxerre
- WLWLL Olympique de Marseille
- 7' 0-1 Gerson
- 39' Jubal
- HT0-1
- 46' ▲ Nuno Tavares ▼ J. Clauss
- 57' ▲ M. Niang ▼ R. Raveloson
- 59' ▲ A. Sánchez ▼ C. Ünder
- 59' ▲ M. Guendouzi ▼ Gerson
- 67' ▲ P. Gueye ▼ I. Kaboré
- 69' ▲ L. Sinayoko ▼ G. Hein
- 69' ▲ G. Perrin ▼ M. Autret
- 78' ▲ Y. M'Changama ▼ Nuno da Costa
- 81' ▲ A. Harit ▼ L. Suárez
- 84' 0-2 A. Sánchez · M. Guendouzi
- 90' Amine Harit
- FT0-2
Đội hình
- 23B. Costil 7.3
- 26P. Joly 6.3
- 4Jubal 6.7
- 20A. Coeff 6.6
- 14G. Mensah 6.6
- 12B. Touré 7.2
- 7G. Hein ▼ 69' 7.2
- 22H. Sakhi 7.0
- 97R. Raveloson ▼ 57' 6.5
- 29M. Autret ▼ 69' 6.9
- 9Nuno da Costa ▼ 78' 7.0
Dự bị 9
- 11M. Niang ▲ 57' 6.3
- 17L. Sinayoko ▲ 69' 6.5
- 10G. Perrin ▲ 69' 6.5
- 6Y. M'Changama ▲ 78' 6.6
- 3Q. Bernard
- 2B. Pereira
- 18K. Ruiz-Atil
- 16D. Léon
- 21R. Dugimont
- 16Pau López 7.2
- 99C. Mbemba 7.6
- 5L. Balerdi 7.2
- 23S. Kolašinac 7.3
- 29I. Kaboré ▼ 67' 6.6
- 21V. Rongier 7.2
- 27J. Veretout 7.5
- 7J. Clauss ▼ 46' 6.3
- 17C. Ünder ▼ 59' 6.9
- 8Gerson ⚽ ▼ 59' 7.2
- 11L. Suárez ▼ 81' 7.5
Dự bị 9
- 30Nuno Tavares ▲ 46' 7.0
- 70A. Sánchez ⚽ ▲ 59' 7.2
- 6M. Guendouzi ▲ 59' 6.9
- 22P. Gueye ▲ 67' 6.6
- 77A. Harit ▲ 81' 6.7
- 36Rubén Blanco
- 18S. Touré
- 13C. Bakambu
- 3E. Bailly
Thống kê
01⚑4
⚑110
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm15
2Trúng đích7
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị2
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
438Chuyền bóng498
363Chuyền chính xác425
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
52Trận đấu56
64Ghi được91
85Thủng lưới69
1.23Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn33
27Hiệp hai50