AJ Auxerre
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Olympique de Marseille

AJ Auxerre vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 2-2 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 8, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 2, Olympique de Marseille thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
WLWLL Olympique de Marseille
  1. 3' 0-1 L. Rémy · M. Valbuena
  2. 43' 0-2 A. Ayew · M. Valbuena
  3. HT0-2
  4. 46' R. Contout I. Jomâa
  5. 46' A. Traoré 1-2
  6. 75' J. Ayew L. Rémy
  7. 75' M. Amalfitano M. Valbuena
  8. 77' O. Kossoko K. Chafni
  9. 80' A. Le Tallec B. Sahar
  10. 81' R. Contout · D. Dudka 2-2
  11. 87' C. Kaboré A. Ayew
  12. FT2-2

Đội hình

AJ Auxerre
  1. 1O. Sorin
  2. 4S. Grichting
  3. 6A. Coulibaly
  4. 5D. Dudka
  5. 7K. Chafni ▼ 77'
  6. 27A. Traoré
  7. 20A. Sidibé
  8. 29D. Ndinga
  9. 17I. Jomâa ▼ 46'
  10. 14D. Oliech
  11. 11B. Sahar ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 18R. Contout ▲ 46'
  2. 25O. Kossoko ▲ 77'
  3. 8A. Le Tallec ▲ 80'
  4. 3W. Boly
  5. 23J. Berthod
  6. 30D. Léon
  7. 9R. Haddad
Olympique de Marseille
  1. 30S. Mandanda
  2. 15J. Morel
  3. 2Azpilicueta
  4. 3N. N'Koulou
  5. 8L. González
  6. 4A. Diarra
  7. 7B. Cheyrou
  8. 17S. M'Bia
  9. 28M. Valbuena ▼ 75'
  10. 11L. Rémy ▼ 75'
  11. 20A. Ayew ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 23J. Ayew ▲ 75'
  2. 18M. Amalfitano ▲ 75'
  3. 12C. Kaboré ▲ 87'
  4. 1G. Bracigliano
  5. 21S. Diawara
  6. 6E. Cissé
  7. 24R. Fanni

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montpellier HSC
38 68 - 34 +34 82
2
Paris Saint-Germain
38 75 - 41 +34 79
3
Lille OSC
38 72 - 39 +33 74
4
Olympique Lyonnais
38 64 - 51 +13 64
5
FC Girondins de Bordeaux
38 53 - 41 +12 61
6
Stade Rennais F.C.
38 53 - 44 +9 60
7
AS Saint-Étienne
38 49 - 45 +4 57
8
Toulouse F.C.
38 37 - 34 +3 56
9
Evian TG
38 54 - 55 -1 50
10
Olympique de Marseille
38 45 - 41 +4 48
11
AS Nancy
38 38 - 48 -10 45
12
Valenciennes FC
38 40 - 50 -10 43
13
OGC Nice
38 39 - 46 -7 42
14
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 40 - 60 -20 42
15
Stade Brestois 29
38 31 - 38 -7 41
16
Ajaccio
38 40 - 61 -21 41
17
FC Lorient
38 35 - 49 -14 39
18
Caen
38 39 - 59 -20 38
19
Dijon FCO
38 38 - 63 -25 36
20
AJ Auxerre
38 46 - 57 -11 34
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu56
51Ghi được77
62Thủng lưới57
1.21Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu