Olympique de Marseille vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 1-3 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 6, hòa 2, AJ Auxerre thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
- Sân vận động
- Orange Vélodrome, Marseille
- Phong độ
- WLWLL Olympique de Marseille
- DWLLL AJ Auxerre
- 10' 0-1 L. Sinayoko · D. Léon
- 43' 0-2 G. Perrin · L. Sinayoko
- 45' 0-3 H. Traoré · G. Perrin
- HT0-3
- 46' ▲ U. Garcia ▼ Q. Merlin
- 46' ▲ I. Koné ▼ J. Rowe
- 46' ▲ E. Wahi ▼ N. Maupay
- 60' Adrien Rabiot
- 65' M. Greenwood11m 1-3
- 66' Mason Greenwood
- 66' Donovan Léon
- 66' ▲ G. Kondogbia ▼ L. Brassier
- 77' ▲ M. Murillo ▼ Pol Lirola
- 78' ▲ T. Bair ▼ K. Danois
- 78' ▲ A. Dioussé ▼ L. Sinayoko
- 85' ▲ A. Onaiwu ▼ G. Perrin
- 87' Elye Wahi
- 89' Thelonius Bair
- FT1-3
Đội hình
- 1G. Rulli 6.5
- 29Pol Lirola ▼ 77' 6.5
- 5L. Balerdi 7.3
- 20L. Brassier ▼ 66' 5.9
- 3Q. Merlin ▼ 46' 5.3
- 25A. Rabiot 7.2
- 23P. Højbjerg 7.3
- 10M. Greenwood ⚽ 8.2
- 44Luis Henrique 6.7
- 17J. Rowe ▼ 46' 6.6
- 8N. Maupay ▼ 46' 7.0
Dự bị 9
- 6U. Garcia ▲ 46' 7.0
- 51I. Koné ▲ 46' 7.0
- 9E. Wahi ▲ 46' 6.2
- 19G. Kondogbia ▲ 66' 6.6
- 62M. Murillo ▲ 77' 6.7
- 48K. Abdallah
- 18B. Meïté
- 12J. de Lange
- 21V. Rongier
- 16D. Léon ⇢ 7.3
- 3G. Osho 6.7
- 97R. Raveloson 7.5
- 92C. Akpa 6.3
- 23K. Hoever 7.2
- 42E. Owusu 6.6
- 27K. Danois ▼ 78' 6.2
- 14G. Mensah 7.5
- 10G. Perrin ⚽ ⇢ ▼ 85' 9.3
- 25H. Traoré ⚽ 7.2
- 17L. Sinayoko ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.0
Dự bị 9
- 9T. Bair ▲ 78' 6.5
- 18A. Dioussé ▲ 78' 6.3
- 45A. Onaiwu ▲ 85' 6.7
- 19F. Ayé
- 77A. Zossou
- 40T. De Percin
- 31Madiou Keïta
- 11E. Maddy
- 5T. Pellenard
Thống kê
03⚑5
⚑320
74%Kiểm soát bóng26%
19Dứt điểm10
5Trúng đích6
7Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
5Phạt góc3
6Việt vị2
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
0.71Bàn thắng ngăn chặn0.71
658Chuyền bóng226
583Chuyền chính xác145
89%Chính xác chuyền64%
2.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
90Ghi được55
53Thủng lưới56
2.2Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai28